quadrimoteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy bay bốn động cơ: Một loại máy bay được trang bị bốn động cơ riêng biệt. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các máy bay cỡ lớn, có tầm bay xa và sức chứa cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le Boeing 747 est un célèbre quadrimoteur. (Máy bay Boeing 747 là một chiếc máy bay bốn động cơ nổi tiếng.)
- Ce vieux quadrimoteur a été restauré pour un musée. (Chiếc máy bay bốn động cơ cũ này đã được phục chế cho một bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "quadrimoteur" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng không, kỹ thuật và lịch sử để phân loại hoặc mô tả một cấu hình động cơ cụ thể của máy bay.
Biến thể và từ gần giống
- Bimoteur (danh từ giống đực): Máy bay hai động cơ.
- Trimoteur (danh từ giống đực): Máy bay ba động cơ.
Từ đồng nghĩa
- Avion à quatre moteurs: Máy bay có bốn động cơ (cách diễn đạt mô tả thông thường hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- máy bay bốn động cơ