quadripole
/'kwɔdripoul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Điện học):
- Mạng bốn đầu, mạng bốn cực: Một mạng điện hoặc thiết bị có bốn đầu nối (hai đầu vào và hai đầu ra) để truyền tín hiệu hoặc năng lượng. Nó là một phần tử cơ bản trong lý thuyết mạch để phân tích các hệ thống phức tạp hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A quadripole is often used to model transmission lines. (Một mạng bốn cực thường được dùng để mô hình hóa các đường truyền dẫn.)
- The behavior of the filter can be described using quadripole theory. (Đặc tính của bộ lọc có thể được mô tả bằng lý thuyết mạng bốn cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Quadripole network": Mạng bốn cực. Thuật ngữ chuyên ngành chỉ một mạch điện hoặc hệ thống được phân tích như một khối có bốn cực.
- The amplifier is treated as a quadripole network in the analysis. (Bộ khuếch đại được xem như một mạng bốn cực trong phân tích.)
"Passive quadripole": Mạng bốn cực thụ động. Một mạng bốn cực không chứa nguồn năng lượng bên trong.
- A simple transformer is an example of a passive quadripole. (Một máy biến áp đơn giản là một ví dụ về mạng bốn cực thụ động.)
Biến thể và từ gần giống
Two-port network (n): Mạng hai cổng. Đây là thuật ngữ đồng nghĩa và phổ biến hơn trong kỹ thuật điện tử hiện đại để chỉ "quadripole".
- The two-port network parameters fully characterize the device. (Các thông số mạng hai cổng đặc trưng đầy đủ cho thiết bị.)
Quadrupole (n): Tứ cực. Một thuật ngữ khác có cách viết gần giống, nhưng thường dùng trong vật lý (ví dụ: trường tứ cực, tứ cực điện từ) chứ không phải là mạng điện bốn đầu.
Từ đồng nghĩa
- Two-terminal pair network: Mạng có hai cặp đầu cuối.
- Four-terminal network: Mạng bốn đầu cuối.
danh từ
- (điện học) mạng bốn đầu, mạng bốn cực