quadruple
/'kwɔdrupl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Gấp bốn, gồm bốn phần: Chỉ số lượng hoặc kích thước lớn gấp bốn lần so với một đơn vị gốc, hoặc bao gồm bốn phần, bốn yếu tố.
- Bốn bên, tay tư: Liên quan đến bốn bên hoặc bốn đối tác tham gia.
Danh từ:
- Số lượng gấp bốn: Một số lượng hoặc đại lượng lớn gấp bốn lần một số lượng gốc nào đó.
- Nhóm bốn, bộ tư: Một nhóm hoặc một tập hợp gồm bốn thứ tương tự nhau.
Động từ:
- Nhân bốn, tăng lên bốn lần: Hành động làm cho một số lượng trở nên gấp bốn lần so với ban đầu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The company reported a quadruple profit compared to last year. (Công ty báo cáo lợi nhuận gấp bốn so với năm ngoái.)
- They formed a quadruple alliance to address the crisis. (Họ đã thành lập một liên minh bốn bên để giải quyết khủng hoảng.)
Danh từ:
- Twenty is the quadruple of five. (Hai mươi là số gấp bốn lần của năm.)
- A quadruple of singers performed the piece. (Một bộ tư ca sĩ đã biểu diễn tác phẩm.)
Động từ:
- The population of the town has quadrupled in the last two decades. (Dân số thị trấn đã tăng gấp bốn trong hai thập kỷ qua.)
- If you quadruple the recipe, you'll need four cups of flour. (Nếu bạn nhân bốn công thức lên, bạn sẽ cần bốn cốc bột mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong âm nhạc: "Quadruple rhythm" hoặc "quadruple time" chỉ nhịp bốn, tức là mỗi ô nhịp có bốn phách.
- The march is in a lively quadruple time. (Hành khúc được viết ở nhịp bốn sôi động.)
Biến thể và từ gần giống
- Quadruply (phó từ): Theo cách gấp bốn lần.
- The costs increased quadruply. (Chi phí đã tăng lên gấp bốn lần.)
- Quadruplet (danh từ): Một trong bốn đứa trẻ sinh cùng một lần; bộ tư.
- She gave birth to quadruplets. (Cô ấy sinh ra bốn đứa trẻ một lần.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ/Danh từ: Fourfold (gấp bốn).
- Động từ: Multiply by four (nhân lên bốn lần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "quadruple" thường không đi với giới từ để tạo thành cụm động từ riêng biệt. Hành động được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "to quadruple").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "quadruple").
tính từ
- gấp bốn
- gồm bốn phần
- quadruple rhythm (time)(âm nhạc) nhịp bốn
- bốn bên, tay tư
- quadruple allianceđồng minh bốn nước
danh từ
- số to gấp bốn
động từ
- nhân bốn, tăng lên bốn lần