quadrivalent

Không tìm thấy từ "quadrivalent"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Tính từ : (Hoá học) Có hoá trị bốn : Từ này mô tả một nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử có khả năng hình thành bốn liên kết hóa học với các nguyên tử khác. Ví dụ sử dụng Tính từ : Carbon is a quadrivalent element. (Cacbon là một nguyên tố có hoá trị bốn.) The quadrivalent nature of silicon allows it to form stable compounds. (Tính chất có hoá trị bốn của silic cho phép nó tạo thành các h...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Tính từ : (Hóa học) Có hóa trị bốn : Chỉ một nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử có khả năng liên kết với bốn nguyên tử hydro hoặc tương đương, hoặc thay thế bốn nguyên tử hydro. Đây là nghĩa chuyên môn chính trong hóa học. (Y học, trong vắc-xin) Chứa bốn chủng hoặc bốn loại kháng nguyên : Dùng để mô tả một loại vắc-xin được thiết kế để bảo vệ chống lại bốn chủng vi-rút hoặc vi khuẩn khác...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective (Chemistry): Having a valence of four : "quadrivalent" describes an atom or chemical element that can combine with four other atoms or groups, or that has four valence electrons. Tetravalent : It is synonymous with "tetravalent" in chemical contexts. Usage Examples (Carbon has a valence of four.) (Note: This usage is medical, not chemical — see Advanced Usage.) Advanced Usa...

See full definition →