quaintness

/'kweintnis/
Học thuật
Thân thiện
quaintness

The old village street had a certain quaintness with its cobblestones and flower boxes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vẻ cổ kính, lạ lẫm hấp dẫn: Chất lượng của một thứ đó trông kỹ, khác thường sức hấp dẫn một cách dễ thương, thường thuộc về thời xưa.
    • Tính độc đáo kỳ quặc: Đặc điểm khác thường hoặc lỗi thời một cách thú vị, tạo nên sự quyến rũ riêng.
    • Vẻ duyên dáng cổ điển (nghĩa cổ): Sự duyên dáng tao nhã, mang phong cách xưa .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The quaintness of the small village attracted many tourists. (Vẻ cổ kính lạ của ngôi làng nhỏ đã thu hút nhiều khách du lịch.)
    • I love the quaintness of her old-fashioned handwriting. (Tôi yêu vẻ độc đáo kỳ quặc trong nét chữ kiểu của ấy.)
    • The antique shop had a certain quaintness that made you feel nostalgic. (Cửa hàng đồ cổ một vẻ duyên dáng cổ điển nào đó khiến người ta thấy hoài niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with quaintness": một cách đầy vẻ cổ kính lạ lùng.
    • The story was told with a charming quaintness. (Câu chuyện được kể với một vẻ cổ kính đầy quyến rũ.)
  • "lose its quaintness": mất đi vẻ quyến rũ cổ xưa.
    • The town risked losing its quaintness due to over-development. (Thị trấn nguy mất đi vẻ cổ kính của do phát triển quá mức.)
Biến thể từ gần giống
  • Quaint (tính từ): cổ kính, lạ thường hấp dẫn.
    • They stayed in a quaint little cottage. (Họtrong một ngôi nhà nhỏ cổ kính.)
  • Quaintly (trạng từ): một cách cổ kính, lạ lùng.
    • The house was quaintly decorated. (Ngôi nhà được trang trí một cách cổ kính.)
Từ đồng nghĩa
  • Old-world charm: vẻ quyến rũ của thế giới .
  • Picturesqueness: vẻ đẹp như tranh vẽ, nên thơ.
  • Oddity: sự kỳ lạ, khác thường (nhấn mạnh vào sự lạ hơn sự quyến rũ).
Thành ngữ liên quan
  • A touch of quaintness: Một chút vẻ cổ kính.
    • The modern café had a touch of quaintness with its vintage cups. (Quán cà phê hiện đại một chút vẻ cổ kính nhờ những chiếc tách kiểu xưa.)
quaintness

The old village street had a certain quaintness with its cobblestones and flower boxes.

danh từ
  1. vẻ cổ cổ lạ; vẻ hay haylạ
  2. tính độc đáo kỳ quặc
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) vẻ duyên dáng