quaker-gun

/'kweikə'gʌn/
Học thuật
Thân thiện
quaker-gun

A wooden quaker-gun points out from a fort's wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súng đại bác giả: Một khẩu pháo giả, thường được làm bằng gỗ, được đặt trên tàu chiến hoặc trong các pháo đài để đánh lừa đối phương, khiến họ tin rằng vị trí đó được trang bị khí mạnh hơn thực tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fort was defended only by a few quaker-guns, fooling the enemy scouts. (Pháo đài chỉ được phòng thủ bởi vài khẩu súng đại bác giả, đánh lừa các trinh sát của địch.)
    • They used quaker-guns to make their ship appear more heavily armed. (Họ đã sử dụng súng đại bác giả để khiến con tàu của họ trông có vẻ được trang bị khí hạng nặng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To deploy quaker-guns": Triển khai súng giả như một chiến thuật đánh lừa.
    • The general's strategy was to deploy quaker-guns along the weak front line. (Chiến lược của vị tướng triển khai súng đại bác giả dọc theo tuyến phòng thủ yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Quaker (danh từ, viết hoa): Một biến thể của "quaker-gun", cũng dùng để chỉ súng đại bác giả.
    • Historical records mention the use of Quakers in the Civil War. (Các tài liệu lịch sử đề cập đến việc sử dụng súng giả trong Nội chiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Decoy gun: Súng mồi nhử, khí giả.
  • Dummy cannon: Pháo giả, đại bác giả.
Thành ngữ liên quan
  • A Quaker gun tactic: Một chiến thuật đánh lừa, tạo ra vẻ ngoài mạnh mẽ hơn thực lực.
    • His bold negotiation was just a Quaker gun tactic; he had no real power to back it up. (Cuộc đàm phán táo bạo của anh ta chỉ một chiến thuật đánh lừa; anh ta không thực quyền nào để hỗ trợ cả.)
quaker-gun

A wooden quaker-gun points out from a fort's wall.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) súng đại bác giả (trên tàu chiến hoặc pháo đài; thường làm bằng gỗ) ((cũng) Quaker)