qualifiable

Học thuật
Thân thiện
qualifiable

Un athlète est qualifiable pour la finale.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể gọi là, có thể định tính: Dùng để chỉ một sự vật, sự việc, hoặc đặc điểm có thể được mô tả, phân loại hoặc đặt tên bằng một thuật ngữ cụ thể.
    • (Thể thao) Có thể trúng cách, có thể vượt qua vòng loại: Dùng trong bối cảnh thể thao để chỉ một vận động viên hoặc đội đủ điều kiện hoặc khả năng để tiến vào vòng thi đấu chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa chung):
    • Son attitude est difficilement qualifiable. (Thái độ của anh ta khó có thể gọi là / khó định tính được.)
    • C'est un sentiment complexe, peu qualifiable. (Đómột cảm giác phức tạp, khó có thể gọi tên.)
  • Tính từ (nghĩa thể thao):
    • L'équipe est qualifiable pour la finale. (Đội bóng có thể trúng cách vào vòng chung kết.)
    • Avec cette victoire, le joueur est directement qualifiable. (Với chiến thắng này, tay vợt trực tiếp có thể vượt qua vòng loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Difficilement qualifiable": Khó có thể gọi là , khó định danh được. Cụm từ này nhấn mạnh sự phức tạp, mơ hồ hoặc khác thường của đối tượng được nói đến.
    • Une sensation étrange et difficilement qualifiable. (Một cảm giác kỳ lạ khó có thể gọi tên.)
  • "Directement qualifiable": (Thể thao) Có thể trúng cách trực tiếp, không cần qua vòng play-off hoặc thi đấu thêm.
    • Le champion est directement qualifiable pour les Jeux Olympiques. (Nhà vô địch có thể trúng cách trực tiếp vào Thế vận hội.)
Biến thể từ liên quan
  • Qualifier (động từ): Định tính, gọi tên; (thể thao) cho trúng cách, vượt qua vòng loại.
    • Comment qualifieriez-vous cette période ? (Bạn sẽ định tính thời kỳ này như thế nào?)
    • L'équipe s'est qualifiée pour la Coupe du monde. (Đội tuyển đã trúng cách vào World Cup.)
  • Qualification (danh từ): Sự định tính, sự mô tả; (thể thao) sự trúng cách, vòng loại.
    • La qualification de ce phénomène est délicate. (Việc định tính hiện tượng này thật tế nhị.)
    • Ils ont obtenu leur qualification hier soir. (Họ đã giành được suất trúng cách tối qua.)
  • Qualifié(e) (tính từ): Được định tính là; trình độ, đủ tư cách.
    • Un acte qualifié de criminel. (Một hành vi được định tínhtội phạm.)
    • Un technicien qualifié. (Một kỹ thuật viên trình độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Désignable: Có thể chỉ định, có thể gọi tên.
  • Classable: Có thể phân loại.
  • (Thể thao) Éligible: đủ tư cách, có thể được lựa chọn.
Từ trái nghĩa
  • Inqualifiable: Không thể gọi tên được, không thể định tính được.
  • Inclassable: Không thể phân loại được.
  • (Thể thao) Non-qualifiable / Éliminé: Không thể trúng cách / Bị loại.
qualifiable

Un athlète est qualifiable pour la finale.

tính từ
  1. có thể gọi là
    • Difficilement qualifiable
      khó có thể gọi là
  2. (thể dục thể thao) có thể trúng cách

Từ trái nghĩa

Từ chứa "qualifiable"