qualifiable

tính từ
  1. có thể gọi là
    • Difficilement qualifiable
      khó có thể gọi là
  2. (thể dục thể thao) có thể trúng cách

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "qualifiable"

qualifiable
Un athlète est qualifiable pour la finale.