qualitatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Về) phẩm chất, (về) chất lượng: Liên quan đến bản chất, đặc tính hoặc giá trị của một sự vật, hiện tượng, thay vì số lượng hay số đo của nó.
- (Về) định tính: Trong nghiên cứu khoa học, chỉ phương pháp hoặc phân tích tập trung vào việc mô tả và hiểu bản chất, ý nghĩa, đặc điểm của đối tượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une amélioration qualitative de nos services est nécessaire. (Một sự cải thiện về chất lượng dịch vụ của chúng tôi là cần thiết.)
- Cette étude propose une analyse qualitative des entretiens. (Nghiên cứu này đề xuất một phân tích định tính các cuộc phỏng vấn.)
- Il y a une différence qualitative entre ces deux vins. (Có một sự khác biệt về chất giữa hai loại rượu vang này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Critère qualitatif": Tiêu chí chất lượng, tiêu chí định tính.
- La créativité est un critère qualitatif difficile à mesurer. (Tính sáng tạo là một tiêu chí định tính khó đo lường.)
- "Saut qualitatif": Bước nhảy vọt về chất.
- Cette innovation représente un saut qualitatif pour l'industrie. (Sự đổi mới này đại diện cho một bước nhảy vọt về chất cho ngành công nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Qualitativement (trạng từ): Một cách định tính, về mặt chất lượng.
- Ces produits se distinguent qualitativement. (Những sản phẩm này khác biệt về mặt chất lượng.)
- Qualité (danh từ): Chất lượng, phẩm chất.
- La qualité prime sur la quantité. (Chất lượng quan trọng hơn số lượng.)
Từ đồng nghĩa
- Relatif à la qualité: Liên quan đến chất lượng.
- Non quantitatif: Không định lượng.
Từ trái nghĩa
- Quantitatif (tính từ): (Về) số lượng, định lượng.
- Une analyse quantitative (phân tích định lượng) đối lập với une analyse qualitative (phân tích định tính).
tính từ
- (về) phẩm chất, (về) chất
- Différence qualitativesự khác nhau về chất
- analyse qualitative(hóa học) sự phân tích định tính