quantitatif

tính từ
  1. (về) số lượng, (về) lượng
    • Changement quantitatif
      sự biến đổi về lượng
    • analyse quantitative
      (hóa học) sự phân tích định lượng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "quantitatif"