quantitatif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Về) số lượng, (về) lượng: Chỉ những liên quan đến số lượng, có thể đo lường, đếm được hoặc được biểu thị bằng con số, trái ngược với những mang tính chất, phẩm chất (qualitatif).
Ví dụ sử dụng
  • (Phân tích định lượngđiều cần thiết trong kinh tế học.)
  • (Có một sự khác biệt về lượng quan trọng giữa hai mẫu vật.)
  • (Một nghiên cứu định lượng đo lường số lượng người liên quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Donnée quantitative": dữ liệu định lượng, dữ liệu số.
    • Les pourcentages et les statistiques sont des données quantitatives. (Tỷ lệ phần trăm số liệu thống kênhững dữ liệu định lượng.)
  • "Approche quantitative": cách tiếp cận định lượng.
    • Sa recherche utilise une approche quantitative basée sur des sondages. (Nghiên cứu của anh ấy sử dụng một cách tiếp cận định lượng dựa trên các cuộc khảo sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Quantitativement (phó từ): một cách định lượng, về mặt số lượng.
    • Les résultats sont analysés quantitativement. (Các kết quả được phân tích một cách định lượng.)
  • Quantité (danh từ): số lượng, lượng.
    • Une grande quantité d'eau. (Một lượng nước lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Numérique: bằng số, thuộc về số (nhấn mạnh đến con số).
  • Mesurable: có thể đo lường được.
Từ trái nghĩa
  • Qualitatif: (về) chất lượng, định tính.
    • Une amélioration qualitative. (Một sự cải thiện về chất lượng.)
tính từ
  1. (về) số lượng, (về) lượng
    • Changement quantitatif
      sự biến đổi về lượng
    • analyse quantitative
      (hóa học) sự phân tích định lượng

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "quantitatif"