qualitativement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Về phẩm chất, về mặt chất lượng: Chỉ cách tiếp cận, đánh giá hoặc phân tích dựa trên các đặc tính, tính chất hoặc giá trị nội tại của một sự vật, hiện tượng, thay vì dựa trên số lượng hay số đo.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Cette entreprise a amélioré ses produits qualitativement. (Công ty này đã cải thiện sản phẩm của mình về mặt chất lượng.)
    • Il faut analyser ce problème qualitativement avant de penser aux chiffres. (Cần phân tích vấn đề này về mặt chất lượng trước khi nghĩ đến các con số.)
    • L'approche de cette étude est qualitativement différente de la précédente. (Cách tiếp cận của nghiên cứu này khác biệt về chất so với nghiên cứu trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong nghiên cứu khoa học: Thường dùng để mô tả phương pháp nghiên cứu định tính, tập trung vào mô tả, giải thích hiểu biết sâu sắc hơn là đo lường số lượng.

    • Cette recherche a été menée qualitativement à travers des entretiens. (Nghiên cứu này được tiến hành một cách định tính thông qua các cuộc phỏng vấn.)
  • Trong đánh giá hoặc so sánh: Nhấn mạnh sự khác biệt hoặc tiến bộ về bản chất, phẩm chất.

    • La nouvelle version est supérieure qualitativement. (Phiên bản mới vượt trội hơn về mặt chất lượng.)
Biến thể từ liên quan
  • Qualitatif, qualitative (tính từ): (thuộc về) chất lượng, định tính.

    • Une analyse qualitative (một phân tích định tính/phân tích chất lượng)
    • Une différence qualitative (một sự khác biệt về chất)
  • Qualité (danh từ): chất lượng, phẩm chất.

    • La qualité d'un produit (chất lượng của một sản phẩm)
Từ đồng nghĩa
  • Du point de vue de la qualité: từ góc độ chất lượng.
  • En termes de qualité: về mặt chất lượng.
Từ trái nghĩa
  • Quantitativement (phó từ): về số lượng, định lượng.
    • analyser quantitativement (phân tích định lượng)
phó từ
  1. về phẩm chất, về chất

Từ trái nghĩa