quantitativement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Về số lượng, về lượng: "quantitativement" là một phó từ dùng để mô tả một cách tiếp cận, một sự so sánh hoặc một sự đánh giá dựa trên số lượng, trên các con số cụ thể, thay vì dựa trên chất lượng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Cette étude analyse le problème quantitativement. (Nghiên cứu này phân tích vấn đề về mặt số lượng.)
- Les résultats ont été évalués quantitativement. (Các kết quả đã được đánh giá về mặt lượng.)
- Il faut considérer ces données quantitativement et qualitativement. (Cần phải xem xét những dữ liệu này về mặt lượng và về mặt chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"S'exprimer quantitativement": diễn đạt bằng các con số, biểu thị về mặt số lượng.
- La croissance démographique peut s'exprimer quantitativement. (Sự tăng trưởng dân số có thể được biểu thị bằng các con số.)
"Être supérieur/inférieur quantitativement": vượt trội/thấp hơn về mặt số lượng.
- Notre équipe est supérieure quantitativement, mais pas qualitativement. (Đội của chúng tôi vượt trội về số lượng, nhưng không phải về chất lượng.)
Biến thể và từ gần giống
Quantitatif, quantitative (adj): (thuộc về) số lượng, định lượng.
- Une analyse quantitative (một phân tích định lượng)
Quantité (n): số lượng.
- Une grande quantité de (một số lượng lớn)
Từ đồng nghĩa
- Numériquement: về mặt số học, bằng số.
- En termes de quantité: xét về mặt số lượng.
Từ trái nghĩa
- Qualitativement: về mặt chất lượng.
- Subjectivement: một cách chủ quan.
phó từ
- về số lượng, về lượng