qualyfied
/'kwɔlifaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có đủ tư cách, có đủ khả năng, có đủ điều kiện, có đủ trình độ chuyên môn: Được dùng để mô tả một người đã đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn, yêu cầu hoặc đã được đào tạo chính thức cho một công việc, vị trí hoặc nhiệm vụ cụ thể.
- Có hạn chế; có sửa đổi đôi chút; dè dặt: Được dùng để mô tả một tuyên bố, sự đồng ý, hoặc lời khen ngợi không phải là hoàn toàn tuyệt đối, mà có những điều kiện hoặc giới hạn đi kèm.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "có đủ trình độ":
- She is a qualified doctor. (Cô ấy là một bác sĩ có đủ trình độ.)
- Only qualified candidates will be invited for an interview. (Chỉ những ứng viên đủ tiêu chuẩn mới được mời phỏng vấn.)
- Nghĩa "dè dặt, có điều kiện":
- He gave a qualified approval to the plan. (Anh ấy đưa ra sự chấp thuận có điều kiện đối với kế hoạch.)
- The committee offered its qualified support for the proposal. (Ủy ban đưa ra sự ủng hộ dè dặt đối với đề xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be qualified for something/to do something": Có đủ tư cách/khả năng cho việc gì/để làm gì.
- She is qualified for the managerial position. (Cô ấy đủ tiêu chuẩn cho vị trí quản lý.)
- He is qualified to operate this machinery. (Anh ấy có đủ khả năng để vận hành máy móc này.)
- "in a qualified sense": Theo nghĩa hạn chế, theo nghĩa hẹp.
- We can agree with that statement only in a qualified sense. (Chúng tôi chỉ có thể đồng ý với tuyên bố đó theo một nghĩa hẹp.)
Biến thể và từ liên quan
- Quality (n): Chất lượng, phẩm chất.
- Qualification (n): Bằng cấp, chứng chỉ; sự hạn chế, điều kiện kèm theo.
- She has all the necessary qualifications. (Cô ấy có tất cả các bằng cấp cần thiết.)
- I agree with you, with one qualification. (Tôi đồng ý với bạn, với một điều kiện.)
- Qualify (v): Đủ tiêu chuẩn, đủ điều kiện; hạn chế, làm giảm nhẹ (ý nghĩa).
- This course qualifies you to teach English. (Khóa học này giúp bạn đủ điều kiện để dạy tiếng Anh.)
- I want to qualify my earlier statement. (Tôi muốn làm rõ/hạn chế tuyên bố trước đó của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "có đủ trình độ": Competent (có năng lực), certified (được chứng nhận), trained (được đào tạo), eligible (đủ điều kiện).
- Nghĩa "dè dặt": Conditional (có điều kiện), limited (có giới hạn), guarded (thận trọng), hesitant (do dự).
Từ trái nghĩa
- Nghĩa "có đủ trình độ": Unqualified (không đủ tiêu chuẩn), incompetent (bất tài), ineligible (không đủ tư cách).
- Nghĩa "dè dặt": Unqualified (hoàn toàn, tuyệt đối), unreserved (không dè dặt), unconditional (vô điều kiện).
tính từ
- có đủ tư cách, có đủ khả năng, có đủ điều kiện, có đủ trình độ chuyên môn (để đảm nhiệm một chức vụ gì)
- có hạn chế; có sửa đổi đôi chút; dè dặt
- in a qualyfied statementmột lời tuyên bố dè dặt
- in a qualyfied sencetheo nghĩa hẹp