quan lớn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ dùng để gọi một vị quan có chức vị cao trong xã hội phong kiến Việt Nam ngày xưa: Đây là một danh xưng thể hiện sự tôn kính, trang trọng dành cho các quan lại cấp cao.
- Đại từ nhân xưng mà các quan lại thời phong kiến dùng để tự chỉ về mình: Cách xưng hô này thể hiện địa vị và quyền uy của người nói, thường được dùng trong các văn bản hành chính hoặc giao tiếp chính thức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (dùng để gọi):
- Dân làng ra đón quan lớn về thăm địa phương. (Dân làng ra đón vị quan cao cấp về thăm địa phương.)
- "Xin mời quan lớn nghỉ ngơi ít phút." ("Xin mời ngài nghỉ ngơi ít phút.")
Danh từ (dùng để tự xưng):
- Quan lớn đã phê chuẩn tờ trình này. (Tôi (với tư cách là quan) đã phê chuẩn tờ trình này.)
- "Quan lớn sẽ xem xét vụ án của ngươi." ("Ta sẽ xem xét vụ án của ngươi.")
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học, kịch bản lịch sử: Từ "quan lớn" thường xuất hiện để tái hiện không khí và cách xưng hô của xã hội phong kiến, giúp tăng tính chân thực và cổ kính.
- Trong vở tuồng, nhân vật Tổng đốc bước ra và nói: "Quan lớn ta đây đã có chủ ý."
Biến thể và từ gần giống
- Quan (danh từ): Từ chung chỉ người làm việc trong bộ máy chính quyền phong kiến.
- Đại quan (danh từ): Cũng có nghĩa tương tự, chỉ vị quan lớn, quan cao cấp.
- Lớn (tính từ): Ở đây mang nghĩa cao về cấp bậc, địa vị, không chỉ về kích thước.
Từ đồng nghĩa
- Đại nhân: Một danh xưng tôn kính khác để gọi người có chức vụ cao (thường dùng trong văn chương cổ).
- Bậc trên: Cách gọi chung chỉ người có địa vị, quyền hành cao hơn.
Lưu ý sử dụng
- Từ cổ, ít dùng trong hiện tại: "Quan lớn" là một từ cũ, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, văn học dân gian, phim ảnh, kịch về thời phong kiến. Trong giao tiếp hiện đại, từ này hầu như không được dùng.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái trang trọng, tôn kính và đậm chất lịch sử. Khi dùng để tự xưng, nó thể hiện sự cao ngạo, đề cao địa vị của bản thân.
- Từ dùng để gọi quan, hay quan dùng để tự xưng (cũ).