quan lang
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đứng đầu, thống trị một xã của người Mường trong xã hội truyền thống trước đây: "Quan lang" là một chức vị, một tầng lớp lãnh đạo trong cơ cấu xã hội của dân tộc Mường thời phong kiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quan lang là người có quyền lực cao nhất trong một mường. (Quan lang là người có quyền lực cao nhất trong một xã của người Mường.)
- Chức quan lang thường được cha truyền con nối. (Chức quan lang thường được cha truyền lại cho con.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "con quan lang": chỉ con cháu, thế hệ sau của vị quan lang.
- Cậu ấy là con quan lang nên được mọi người trong mường kính trọng. (Anh ấy là con của quan lang nên được mọi người trong xã kính trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lang đạo: Một cách gọi khác chỉ người đứng đầu, lãnh đạo trong xã hội Mường cổ truyền, có thể được dùng với nghĩa tương tự "quan lang".
- Tạo mường: Một chức danh lãnh đạo khác trong xã hội Mường, đứng đầu một vùng "mường".
Từ đồng nghĩa
- Thủ lĩnh: Người đứng đầu, lãnh đạo một cộng đồng.
- Tù trưởng: Người đứng đầu một bộ tộc, một vùng (thường dùng cho các dân tộc thiểu số).
Từ trái nghĩa
- Thứ dân: Người dân thường, không có chức vụ hay địa vị trong xã hội phong kiến.
- Nông nô: Tầng lớp nông dân nghèo, phụ thuộc vào địa chủ hoặc lãnh chúa.
- Người thống trị một xã của dân tộc Mường thời trước.