quantique

Học thuật
Thân thiện
quantique

Une particule quantique se comporte de manière probabiliste dans une expérience.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Vậthọc) Lượng tử: Thuộc về hoặc liên quan đếnthuyết lượng tử, mô tả các hiện tượng vật lý ở cấp độ nguyên tử hạ nguyên tử, nơi năng lượng tồn tại dưới dạng các gói rời rạc (lượng tử).
    • (Nghĩa rộng, không chính thức) Cực kỳ nhỏ, ở mức cơ bản nhất: Đôi khi được dùng để chỉ một cái gì đó rất nhỏ hoặc cơ bản.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La physique quantique décrit le comportement des particules élémentaires. (Vậtlượng tử mô tả hành vi của các hạt cơ bản.)
    • C'est un saut quantique dans la technologie. (Đómột bước nhảy vọt lượng tử trong công nghệ.)
    • L'ordinateur quantique utilise les principes de la mécanique quantique. (Máy tính lượng tử sử dụng các nguyêncủa cơ học lượng tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saut quantique": Bước nhảy lượng tử, sự thay đổi đột ngột lớn về chất lượng hoặc mức độ.

    • Cette découverte représente un saut quantique pour la médecine. (Khám phá này đại diện cho một bước nhảy lượng tử cho y học.)
  • "Monde quantique": Thế giới lượng tử, thế giới của các hạt vi mô.

    • Les lois du monde quantique sont très différentes de notre expérience quotidienne. (Các định luật của thế giới lượng tử rất khác với trải nghiệm hàng ngày của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Quantum (danh từ): Lượng tử, một đơn vị năng lượng rời rạc.

    • L'énergie est émise par quanta. (Năng lượng được phát ra thành từng lượng tử.)
  • Mécanique quantique (danh từ): Cơ học lượng tử, lý thuyết vậtmô tả tự nhiênquy mô nguyên tử hạ nguyên tử.

    • La mécanique quantique a révolutionné notre compréhension de l'univers. (Cơ học lượng tử đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong vật lý): Không từ đồng nghĩa chính xác. Các cụm từ như "de la physique des particules" (thuộc vậthạt) có thể mô tả một lĩnh vực liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
Lưu ý
  • Không nhầm lẫn: Từ "quantique" (lượng tử) dễ bị nhầm lẫn với từ "cantique" (bài thánh ca, thánh thi) trong tiếng Pháp do phát âm gần giống, nhưng nghĩa hoàn toàn khác nhau.
    • Un cantique est un chant religieux. (Một bài thánh camột bài hát tôn giáo.)
quantique

Une particule quantique se comporte de manière probabiliste dans une expérience.

tính từ
  1. (vậthọc) xem quantum
    • Mécanique quantique
      cơ học lượng tử
    • Cantique

Từ gần giống