cantique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bài thánh ca: Một bài hát tôn giáo, thường là Kitô giáo, có nội dung ngợi ca Chúa, Đức Mẹ Maria hoặc các vị thánh. Nó thường được hát trong các buổi lễ, nghi thức tôn giáo hoặc vào dịp Giáng Sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les fidèles ont chanté un beau cantique pendant la messe. (Các tín hữu đã hát một bài thánh ca hay trong thánh lễ.)
- Nous apprenons un nouveau cantique de Noël à l'église. (Chúng tôi đang học một bài thánh ca Giáng Sinh mới ở nhà thờ.)
- Ce cantique à la Vierge Marie est très ancien. (Bài thánh ca dâng lên Đức Trinh Nữ Maria này rất cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cantique spirituel": thánh ca tâm linh, thường nhấn mạnh đến chiều kích nội tâm và suy ngẫm.
- Elle préfère les cantiques spirituels aux chants plus rythmés. (Cô ấy thích các bài thánh ca tâm linh hơn là những bài hát có nhịp điệu sôi nổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Chant religieux (cụm danh từ): bài hát tôn giáo (nghĩa rộng hơn, có thể không phải là thánh ca theo nghĩa truyền thống).
- Hymne (danh từ giống đực): thánh thi, bài ca tôn vinh (có thể dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc yêu nước, trang trọng hơn).
- Psaume (danh từ giống đực): thánh vịnh (bài thánh ca cụ thể lấy từ Sách Thánh Vịnh trong Kinh Thánh).
Từ đồng nghĩa
- Hymne sacré: thánh thi thánh ca.
- Chant sacré: bài hát thánh ca.
Các cụm từ liên quan
Entonner un cantique: cất tiếng hát một bài thánh ca.
- Le prêtre a entonné le premier cantique. (Vị linh mục đã cất tiếng hát bài thánh ca đầu tiên.)
Recueil de cantiques: tuyển tập thánh ca.
- Il feuilletait le vieux recueil de cantiques de sa grand-mère. (Anh ấy lật giở cuốn tuyển tập thánh ca cũ của bà mình.)