quantize
/'kwɔntaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lượng tử hóa: Trong vật lý và toán học, đây là quá trình chuyển đổi một đại lượng liên tục (có thể có vô số giá trị) thành một đại lượng rời rạc, chỉ có thể nhận những giá trị xác định, thường là bội số của một đơn vị cơ bản (lượng tử). Điều này hạn chế số trạng thái hoặc giá trị có thể có của một hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Scientists had to quantize the energy levels of the electron to explain the atomic spectrum. (Các nhà khoa học phải lượng tử hóa các mức năng lượng của electron để giải thích quang phổ nguyên tử.)
- In digital audio, the analog sound wave is sampled and quantized into a series of discrete numerical values. (Trong âm thanh số, sóng âm tương tự được lấy mẫu và lượng tử hóa thành một chuỗi các giá trị số rời rạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To quantize gravity": Lượng tử hóa lực hấp dẫn. Đây là một thách thức lớn trong vật lý lý thuyết, nhằm mục tiêu mô tả lực hấp dẫn bằng các nguyên lý của cơ học lượng tử.
- One of the biggest unsolved problems in physics is how to successfully quantize gravity. (Một trong những vấn đề chưa được giải quyết lớn nhất trong vật lý là làm thế nào để lượng tử hóa lực hấp dẫn một cách thành công.)
Biến thể và từ gần giống
- Quantization (danh từ): Sự lượng tử hóa, quá trình lượng tử hóa.
- The quantization of light led to the development of quantum mechanics. (Sự lượng tử hóa ánh sáng đã dẫn đến sự phát triển của cơ học lượng tử.)
- Quantizer (danh từ): Bộ lượng tử hóa (thiết bị hoặc thuật toán thực hiện việc lượng tử hóa).
- The audio engineer adjusted the bit depth of the quantizer. (Kỹ sư âm thanh điều chỉnh độ sâu bit của bộ lượng tử hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Discretize: Rời rạc hóa (thường dùng trong toán học và xử lý tín hiệu, nhấn mạnh việc chuyển từ liên tục sang các giá trị rời rạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "quantize".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "quantize".
ngoại động từ
- (vật lý) lượng tử hoá