quartation
/kwɔ:'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép hợp ba phần bạc một phần vàng: Trong hóa học và luyện kim, "quartation" là một quy trình trong đó ba phần bạc được hợp kim với một phần vàng, thường được thực hiện trước khi tinh chế vàng bằng phương pháp axit nitric.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient alchemists used quartation to separate gold from other metals. (Các nhà giả kim thuật cổ đại đã sử dụng phép hợp ba phần bạc một phần vàng để tách vàng ra khỏi các kim loại khác.)
- Quartation is a crucial step in the cupellation process for refining precious metals. (Phép hợp ba phần bạc một phần vàng là một bước quan trọng trong quy trình nung luyện để tinh chế kim loại quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to perform quartation": thực hiện phép hợp ba phần bạc một phần vàng.
- The assayer will perform quartation on the sample to determine its gold content. (Người thử nghiệm sẽ thực hiện phép hợp ba phần bạc một phần vàng trên mẫu vật để xác định hàm lượng vàng của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Quart (n): Một đơn vị đo lường chất lỏng, tương đương một phần tư gallon. (Lưu ý: Từ này có nguồn gốc từ cùng gốc Latin "quartus" nghĩa là "thứ tư", nhưng nghĩa hoàn toàn khác với "quartation").
- Parting (n): Thuật ngữ chung trong luyện kim chỉ việc tách vàng khỏi bạc, thường sử dụng axit nitric. "Quartation" là một bước cụ thể trong quy trình này.
Từ đồng nghĩa
- Inquartation (n): Thuật ngữ đồng nghĩa chính xác, cũng chỉ phép hợp ba phần bạc một phần vàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
danh từ
- (hoá học) phép hợp ba phần bạc một phần vàng