quartation

/kwɔ:'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quá trình nấu luyện: Một phương pháp luyện kim, đặc biệt được sử dụng trong việc tinh chế vàng, bằng cách nấu chảy vàng với một lượng lớn bạc để tách các tạp chất.
    • Sự phân chia thành bốn phần: Tên gọi bắt nguồn từ tỷ lệ thường được sử dụng, trong đó một phần vàng được hợp kim với ba phần bạc (tổng cộng bốn phần).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La quartation est une étape ancienne de l'affinage de l'or. (Quartationmột bước cổ điển trong quá trình tinh luyện vàng.)
    • Les alchimistes utilisaient la quartation pour purifier le métal précieux. (Các nhà giả kim thuật đã sử dụng phương pháp quartation để tinh chế kim loại quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder à la quartation": tiến hành quá trình nấu luyện (quartation).
    • Pour obtenir de l'or pur, il faut procéder à la quartation. (Để thu được vàng nguyên chất, phải tiến hành quá trình quartation.)
Biến thể từ gần giống
  • Inquartation (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa chính xác của "quartation", cùng chỉ một quy trình.
    • L'inquartation suit le principe du partage en quatre. (Inquartation tuân theo nguyên tắc chia thành bốn phần.)
Từ đồng nghĩa
  • Inquartation (danh từ giống cái): quá trình nấu luyện, phương pháp tinh luyện vàng bằng bạc.
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực luyện kim, giả kim thuật lịch sử hoặc hóa học. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống cái
  1. như inquart