quartenier

Học thuật
Thân thiện
quartenier

Le quartenier surveille les rues de son quartier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trưởng phòng (chức vụ lịch sử): "Quartenier" là một chức vụ lịch sử, chỉ người đứng đầu một khu phố hoặc một khu vực hành chính nhỏ trong một thành phố thời trung đại hoặc cận đạiPháp, tương đương với chức trưởng phòng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực: (Vị trưởng phòng chịu trách nhiệm về trật tự trong khu phố của mình.) (Quyết định này cần được vị trưởng phòng phê chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "le quartier du quartenier": khu vực dưới quyền quảncủa một trưởng phòng. (Ông ấy biết từng gia đình trong khu vực dưới quyền quảncủa vị trưởng phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Quartier (danh từ giống đực): khu phố, khu vực. Đâytừ gốc liên quan đến chức danh "quartenier".
  • Capitaine de quartier (danh từ giống đực): đội trưởng khu phố, một chức danh chức năng tương tự trong một số thời kỳ lịch sử.
Từ đồng nghĩa
  • Chef de quartier (danh từ giống đực): trưởng khu phố.
  • Officier de quartier (danh từ giống đực): viên chức khu phố.
Lưu ý
  • Từ "quartenier" là một từ lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, tài liệu hoặc nghiên cứu về lịch sử hành chính Pháp thời xưa. không còn được dùng để chỉ chức vụ hành chính hiện đại.
quartenier

Le quartenier surveille les rues de son quartier.

danh từ giống đực
  1. (sử học) trưởng phòng

Từ gần giống