quartannier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lợn lòi bốn tuổi: Từ chuyên dùng trong lĩnh vực săn bắn để chỉ một con lợn lòi (lợn rừng) đã được bốn tuổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le chasseur a repéré un quartannier dans les bois. (Người thợ săn đã phát hiện một con lợn lòi bốn tuổi trong khu rừng.)
- À quatre ans, le sanglier est appelé un quartannier. (Ở tuổi thứ tư, con lợn lòi được gọi là một quartannier.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về săn bắn hoặc quản lý động vật hoang dã để phân biệt độ tuổi chính xác của lợn lòi.
Biến thể và từ gần giống
- Sanglier (n.m): lợn lòi, lợn rừng (tên gọi chung).
- Marcassin (n.m): lợn lòi con.
- Bête rousse (n.f): lợn lòi một đến hai tuổi (lông màu đỏ nâu).
- Ragot (n.m): lợn lòi hai đến ba tuổi.
- Tiers-an (n.m): lợn lòi ba tuổi.
- Vieux sanglier (n.m): lợn lòi già (trên bốn tuổi).
Từ đồng nghĩa
- Sanglier de quatre ans: lợn lòi bốn tuổi (cách giải thích nghĩa đen).
Lưu ý
- Quartannier là một thuật ngữ rất chuyên ngành. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, người ta chỉ cần dùng từ sanglier.
danh từ giống đực
- (săn bắn) lợn lòi bốn tuổi