quartermaster

/'kwɔ:tə,mɑ:stə/
Học thuật
Thân thiện
quartermaster

The quartermaster distributes new uniforms to the soldiers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sĩ quan hậu cần (trong quân đội): Một sĩ quan trong quân đội chịu trách nhiệm cung cấp chỗ ở, quân nhu, lương thực, trang thiết bị phương tiện di chuyển cho binh lính.
    • Hạ sĩ quan phụ trách điện đài (trong hải quân): Một hạ sĩ quan trên tàu hải quân chịu trách nhiệm về việc điều hướng, thiết bị điện đài các nhiệm vụ liên quan đến hoa tiêu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The battalion's quartermaster ensured all soldiers had proper winter uniforms. (Sĩ quan hậu cần của tiểu đoàn đảm bảo tất cả binh lính đồng phục mùa đông đầy đủ.)
    • The ship's quartermaster was responsible for plotting the course. (Hạ sĩ quan phụ trách điện đài của con tàu chịu trách nhiệm vẽ hải trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quartermaster general": Cục trưởng cục quân nhu, một chức vụ cao cấp phụ trách toàn bộ hậu cần cho một lực lượng quân đội lớn.

    • The quartermaster general oversaw the supply lines for the entire army. (Cục trưởng cục quân nhu giám sát các tuyến đường tiếp tế cho toàn bộ quân đội.)
  • "Quartermaster sergeant": Trung sĩ hậu cần, thường phụ trách hậu cầncấp đại đội hoặc tiểu đoàn.

    • The quartermaster sergeant distributed the daily rations to the troops. (Trung sĩ hậu cần phân phát khẩu phần ăn hàng ngày cho binh lính.)
Biến thể từ gần giống
  • Quartermaster corps (n): Ngành hậu cần quân đội.
  • Quartermaster store (n): Kho quân nhu.
Từ đồng nghĩa
  • Logistics officer (n): Sĩ quan hậu cần.
  • Supply officer (n): Sĩ quan tiếp tế.
Lưu ý
  • Từ này thường được viết tắt Q.M. trong các văn bản quân sự.
  • Vai trò của một quartermaster trong hải quân khác biệt đáng kể so với trong lục quân, chủ yếu liên quan đến điều hướng hoa tiêu thay vì cung ứng.
quartermaster

The quartermaster distributes new uniforms to the soldiers.

danh từ
  1. ((viết tắt) Q.M.) sĩ quan hậu cần của tiểu đoàn (bộ binh)
    • quartermaster general
      cục trưởng cục quân nhu ((viết tắt) Q.M.G.)
    • quartermaster sergeant
      trung sĩ hậu cần (ở mỗi đại đội)
  2. hạ sĩ quan phụ trách điện đài (hải quân)