quartern

/'kwɔ:tən/
Học thuật
Thân thiện
quartern

A baker weighs a quartern of flour on a scale.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một phần : Một đơn vị đo lường cổ của Anh, tương đương với một phần của một đơn vị lớn hơn, thường một phần pint hoặc một phần pound.
    • bánh mì bốn pao: Một loại bánh mì truyền thống của Anh trọng lượng bốn pound (khoảng 1,8 kg).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old recipe calls for a quartern of flour. (Công thức yêu cầu một phần pound bột .)
    • He bought a quartern loaf from the bakery. (Anh ấy đã mua mộtbánh mì bốn pao từ tiệm bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quartern loaf": ổ bánh mì bốn pao. Đây một cụm danh từ cố định chỉ một loại bánh mì kích thước cụ thể.
    • The quartern loaf was a common sight in Victorian households. (Ổ bánh mì bốn pao hình ảnh phổ biến trong các hộ gia đình thời Victoria.)
Biến thể từ gần giống
  • Quarter (n): một phần . Đây từ hiện đại phổ biến hơn, thay thế cho "quartern" trong hầu hết các ngữ cảnh.
    • Add a quarter cup of sugar. (Thêm một phần cốc đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Fourth: một phần (trong toán học hoặc phân chia chung).
  • Quarter: một phần (từ hiện đại, dùng phổ biến).
Lưu ý
  • Từ cổ: "Quartern" một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, công thức nấu ăn hoặc ngữ cảnh liên quan đến hệ đo lường của Anh. Trong tiếng Anh hiện đại, "quarter" được sử dụng phổ biến hơn rất nhiều.
quartern

A baker weighs a quartern of flour on a scale.

danh từ
  1. góc tư pin (một phần của pin, (xem) pint)
  2. bánh mì bốn pao ((cũng) quartern loaf)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) một phần

Từ đồng nghĩa