quarteron
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hai mươi lăm: Một phần tư của một trăm, tức là 25 đơn vị.
- Một số lượng nhỏ, một nhóm nhỏ: (Nghĩa bóng) Dùng để chỉ một tập hợp hoặc số lượng rất ít người hoặc vật.
- Người lai một phần tư: (Lỗi thời, có thể mang tính xúc phạm) Chỉ người có một phần tư tổ tiên là người da đen (trong bối cảnh lịch sử và thuộc địa).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a acheté un quarteron d'œufs. (Anh ấy đã mua hai mươi lăm quả trứng.)
- Seulement un quarteron de spectateurs est resté jusqu'à la fin. (Chỉ một nhúm khán giả ở lại đến cuối cùng.)
- Ce terme "quarteron" pour désigner une personne est aujourd'hui considéré comme péjoratif. (Thuật ngữ "quarteron" để chỉ một người ngày nay bị coi là có tính miệt thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un quarteron de": Một cụm từ cố định có nghĩa là "một nhóm nhỏ khoảng hai mươi lăm" hoặc (thường dùng hơn) "một nhóm rất ít".
- Un quarteron de soldats tenait la position. (Một nhóm lính nhỏ đang giữ vị trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Quart (danh từ giống đực): Phần tư, một phần tư.
- Un quart d'heure (Một phần tư giờ, tức 15 phút).
- Centaine (danh từ giống cái): Một trăm, số lượng khoảng một trăm.
- Une centaine de personnes (Khoảng một trăm người).
Từ đồng nghĩa
- Vingt-cinq: Hai mươi lăm (chỉ số lượng chính xác, không có nghĩa bóng).
- Petit groupe: Nhóm nhỏ.
- Poignée: Nắm, nhúm (ví dụ: - một nhúm người).
Lưu ý về cách dùng
- Nghĩa chỉ số lượng "hai mươi lăm" ngày nay ít phổ biến trong ngôn ngữ thông dụng, thường được thay thế bằng "vingt-cinq".
- Nghĩa bóng chỉ "một nhóm nhỏ" vẫn còn được sử dụng, thường mang sắc thái hơi khinh miệt hoặc châm biếm.
- Nghĩa chỉ người lai (métis) xuất phát từ thời kỳ thuộc địa và phân biệt chủng tộc. Việc sử dụng từ này để chỉ người là cực kỳ xúc phạm và không thể chấp nhận được trong ngôn ngữ hiện đại. Nó chỉ nên được đề cập trong các văn bản lịch sử hoặc phân tích ngôn ngữ để hiểu bối cảnh quá khứ.
danh từ giống đực
- hai mươi lăm (một phần tư của trăm)
- Quarteron de fruitshai mươi lăm quả
- (nghĩa bóng) số nhỏ, nhúm
- Un quarteron d'auditeursmột nhúm thính giả
- người lai một phần tư (máu da đen)