quartette

/kwɔ:'tet/ Cách viết khác : (quartette) /kwɔ:'tet/
danh từ giống cái
  1. (âm nhạc) bộ tư

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "quartette"

quartette
Un quartette de musiciens joue dans un salon.