quartaut
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thùng góc tư: Một loại thùng có dung tích bằng một phần tư của thùng tiêu chuẩn lớn hơn, thường được dùng trong ngữ cảnh địa phương hoặc cổ xưa để đong rượu, đặc biệt là rượu vang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les vignerons utilisaient autrefois un quartaut pour mesurer le vin. (Những người trồng nho ngày xưa từng dùng một thùng góc tư để đong rượu vang.)
- Ce vieux quartaut en chêne est maintenant une décoration. (Chiếc thùng góc tư bằng gỗ sồi cũ kỹ này giờ là một vật trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un quartaut de vin": một thùng góc tư rượu vang.
- Il a acheté un quartaut de vin pour la fête. (Anh ấy đã mua một thùng góc tư rượu vang cho bữa tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
- Barrique (n.f): thùng lớn (thường khoảng 225 lít) để ủ rượu.
- Tonneau (n.m): thùng rượu lớn, cũng là đơn vị đo dung tích trong ngành rượu vang.
- Fût (n.m): thùng, đặc biệt là thùng gỗ để chứa chất lỏng.
Từ đồng nghĩa
- Petit tonneau: thùng nhỏ (có thể chỉ chung các loại thùng nhỏ, không nhất thiết là một phần tư).
- Contenant d'un quart de tonneau: vật chứa có dung tích bằng một phần tư thùng.
Lưu ý
- Từ "quartaut" là một từ cổ và có tính địa phương, ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông dụng. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc khi nói về các phương pháp đo lường truyền thống.
danh từ giống đực
- (tiếng địa phương) thùng góc tư (bằng một phần tư thùng ton nô)