quartidi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ngày thứ tư trong tuần theo Lịch Cộng hòa Pháp: "Quartidi" là một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ ngày thứ tư trong một "décade" (một tuần gồm 10 ngày) của Lịch Cộng hòa Pháp, được sử dụng từ năm 1793 đến năm 1805.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le quartidi était un jour de travail ordinaire dans le calendrier républicain. (Quartidi là một ngày làm việc bình thường trong lịch cộng hòa.)
- Sous la Révolution, le quartidi de chaque décade avait son nom propre. (Dưới thời Cách mạng, mỗi ngày quartidi của một décade đều có tên riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quartidi" trong văn bản lịch sử: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, sách giáo khoa hoặc các phân tích về thời kỳ Cách mạng Pháp và Đế chế thứ nhất.
- L'événement fut fixé au quartidi, 20 germinal an II. (Sự kiện được ấn định vào ngày quartidi, 20 tháng Germinal năm II.)
Biến thể và từ liên quan
- Décade (danh từ giống cái): Trong Lịch Cộng hòa Pháp, đây là đơn vị thời gian thay thế cho tuần, gồm 10 ngày: Primidi, Duodi, Tridi, Quartidi, Quintidi, Sextidi, Septidi, Octidi, Nonidi, Décadi.
- Primidi: Ngày thứ nhất của một décade.
- Décadi: Ngày thứ mười (ngày nghỉ) của một décade.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Pháp hiện đại, vì đây là một thuật ngữ đặc thù của một hệ thống lịch cũ. Có thể mô tả là (ngày thứ tư của tuần theo lịch cộng hòa).
Lưu ý
- Từ này không còn được sử dụng trong đời sống hàng ngày hay trong lịch hiện đại. Nó chỉ có ý nghĩa lịch sử.
- Trong Lịch Cộng hòa Pháp, mỗi ngày trong năm (ngoài 5 hoặc 6 ngày bổ sung cuối năm) đều được đặt tên theo một thực vật, động vật hoặc công cụ nông nghiệp. Tên gọi cụ thể của ngày quartidi thay đổi tùy theo tháng.
danh từ giống đực
- (sử học) ngày thứ tư (trong tuần, lịch cộng hòa Pháp)