quashee

/'kwɔʃi/
Học thuật
Thân thiện
quashee

A farmer harvests a large, ripe quashee from his field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người da đen: "Quashee" một từ cổ, nay được coi xúc phạm, dùng để chỉ một người da đen, đặc biệt một người đàn ông da đen. Từ này nguồn gốc từ tên riêng "Kwasi", một cái tên phổ biếnTây Phi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The term "quashee" is considered offensive and should not be used. (Thuật ngữ "quashee" bị coi xúc phạm không nên được sử dụng.)
    • In some old texts, "quashee" was used as a generic name for a black man. (Trong một số văn bản , "quashee" được dùng như một cái tên chung cho một người đàn ông da đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn học lịch sử: Từ này đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc tài liệu lịch sử để phản ánh ngôn ngữ thái độ của thời đại đó. Việc trích dẫn thường đi kèm với lời giải thích về tính xúc phạm của .
    • The novel, written in the 19th century, unfortunately contains the derogatory term "quashee". (Cuốn tiểu thuyết, được viết vào thế kỷ 19, không may chứa từ miệt thị "quashee".)
Biến thể từ gần giống
  • Quashie (n): Một biến thể chính tả khác của "quashee", cùng mang nghĩa sắc thái xúc phạm tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Black person (n): Người da đen (từ trung lập).
  • African (n): Người châu Phi (từ trung lập, chỉ xuất thân).
Lưu ý quan trọng
  • Tính xúc phạm: "Quashee" một từ tính chất phân biệt chủng tộc miệt thị. không phù hợp để sử dụng trong giao tiếp hiện đại nên tránh hoàn toàn. Việc giải thích từ này chỉ nhằm mục đích giáo dục về lịch sử ngôn ngữ tác hại của các từ ngữ xúc phạm.
quashee

A farmer harvests a large, ripe quashee from his field.

danh từ
  1. người da đen

Từ gần giống