quash

/kwɔʃ/
ngoại động từ
  1. (pháp ) huỷ bỏ, bác đi
    • to quash the verdic
      huỷ bỏ bản án
  2. dập tắt, dẹp yên, đàn áp (một cuộc nổi loạn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "quash"

quash
The judge moved to quash the subpoena.