quaternion

/kwə'tə:njən/
Học thuật
Thân thiện
quaternion

A child holds up four fingers to show the quaternion of apples on the table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ bốn: Một nhóm hoặc một tập hợp gồm bốn phần tử, bốn người, hoặc bốn vật.
    • Toán học: Một hệ thống số mở rộng của số phức, được biểu diễn dưới dạng a + bi + cj + dk, trong đó a, b, c, d các số thực i, j, k các đơn vị cơ bản tuân theo các quy tắc nhân đặc biệt. Quaternion được sử dụng để biểu diễn phép quay trong không gian ba chiều.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Bộ bốn):
    • The ancient text described a quaternion of guardians. (Văn bản cổ mô tả một bộ bốn vị thần hộ mệnh.)
  • Danh từ (Toán học):
    • Quaternions are very useful for 3D computer graphics and robotics. (Các quaternion rất hữu ích cho đồ họa máy tính 3D robot học.)
    • He used a quaternion to calculate the object's rotation. (Anh ấy đã sử dụng một quaternion để tính toán phép quay của vật thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quaternion algebra": Đại số quaternion, một cấu trúc đại số nghiên cứu các tính chất của quaternion.
    • The physicist specialized in quaternion algebra. (Nhà vật đó chuyên về đại số quaternion.)
  • "Unit quaternion": Quaternion đơn vị, một quaternion độ dài (norm) bằng 1, thường dùng để biểu diễn phép quay thuần túy.
    • A unit quaternion efficiently represents a 3D rotation. (Một quaternion đơn vị biểu diễn hiệu quả một phép quay 3D.)
Biến thể từ gần giống
  • Quaternionic (adj): (thuộc về) quaternion.
    • This is a quaternionic equation. (Đây một phương trình quaternion.)
  • Quaternion conjugate: Liên hợp của một quaternion, thu được bằng cách đổi dấu phần vectơ.
  • Quaternion norm: Chuẩn (độ dài) của một quaternion.
Từ đồng nghĩa
  • Tetrad: Bộ bốn (trong các ngữ cảnh chung hoặc khoa học).
  • Foursome: Nhóm bốn người (thường dùng trong thể thao như golf).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "quaternion" do đây một thuật ngữ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "quaternion".)

quaternion

A child holds up four fingers to show the quaternion of apples on the table.

danh từ
  1. bộ bốn
  2. tập vở còn bốn tờ giấy gập đôi
  3. (toán học) Quatenion