quaternion

/kwə'tə:njən/
Học thuật
Thân thiện
quaternion

Un mathématicien écrit un quaternion sur un tableau noir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quaternion: Trong toán học, đặc biệtđại số, đâymột hệ thống số mở rộng phức tạp hơn số phức. Một quaternion thường được biểu diễn dưới dạng a + bi + cj + dk, trong đó a, b, c, dcác số thực i, j, kcác đơn vị cơ bản tuân theo các quy tắc nhân đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les quaternions sont utilisés en infographie pour représenter des rotations dans l'espace 3D. (Quaternion được sử dụng trong đồ họa máy tính để biểu diễn các phép quay trong không gian 3D.)
    • William Rowan Hamilton a inventé les quaternions en 1843. (William Rowan Hamilton đã phát minh ra quaternion vào năm 1843.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Algèbre des quaternions": Đại số quaternion, nghiên cứu cấu trúc tính chất của các quaternion.
    • L'algèbre des quaternions est non commutative. (Đại số quaternionkhông giao hoán.)
Biến thể từ gần giống
  • Quaternionique (adj): (thuộc về) quaternion.
    • Une représentation quaternionique. (Một biểu diễn quaternion.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong ngôn ngữ thông thường. Trong ngữ cảnh toán học chuyên ngành, đôi khi có thể được gọi là "nombre hypercomplexe" (số siêu phức) nhưng đâymột nhóm rộng hơn.
quaternion

Un mathématicien écrit un quaternion sur un tableau noir.

danh từ giống đực
  1. (toán học) quatenion