quatrain
/'kwɔtrein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thơ bốn câu: Một đoạn thơ hoặc một khổ thơ gồm đúng bốn dòng, thường có vần điệu và nhịp độ nhất định. Đây là một hình thức cấu trúc thơ phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The poem is composed of three quatrains and a final couplet. (Bài thơ được cấu thành từ ba khổ thơ bốn câu và một cặp lục bát cuối.)
- She wrote a beautiful quatrain about the changing seasons. (Cô ấy đã viết một khổ thơ bốn câu tuyệt đẹp về sự thay đổi của các mùa.)
- Many famous sonnets contain quatrains. (Nhiều bài sonnet nổi tiếng có chứa các khổ thơ bốn câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích văn học, một quatrain thường được phân tích về cách gieo vần (ví dụ: vần liền AABB, vần xen kẽ ABAB, vần ôm ABBA) và vai trò của nó trong việc phát triển ý tưởng của toàn bài thơ.
- The ABAB rhyme scheme of the quatrain gives it a musical quality. (Cách gieo vần ABAB của khổ thơ bốn câu mang lại cho nó một chất lượng âm nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Stanza (n): Khổ thơ (một nhóm các dòng thơ, có thể có số câu khác nhau, không nhất thiết là bốn).
- The poem has five stanzas of varying lengths. (Bài thơ có năm khổ thơ với độ dài khác nhau.)
- Couplet (n): Cặp câu thơ (một đơn vị thơ gồm hai dòng, thường có vần).
- The poem ends with a rhyming couplet. (Bài thơ kết thúc bằng một cặp câu có vần.)
Từ đồng nghĩa
- Four-line stanza: Khổ thơ bốn dòng. (Đây là một cách diễn giải nghĩa đen hơn là một từ đồng nghĩa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến từ "quatrain".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "quatrain".