quatrain

/'kwɔtrein/
Học thuật
Thân thiện
quatrain

Un poète compose un quatrain sur une feuille de papier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bài tứ tuyệt: Một thể thơ cổ điển, thường gặp trong thơ Pháp thơ Việt, gồm đúng bốn câu thơ.
    • Đoạn thơ bốn câu: Chỉ một khổ thơ, một đoạn thơ được cấu tạo bởi bốn dòng, không nhất thiết phải thuộc thể thơ tứ tuyệt cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Victor Hugo a écrit de nombreux quatrains célèbres. (Victor Hugo đã viết nhiều bài tứ tuyệt nổi tiếng.)
    • Ce poème est composé de trois quatrains suivis d'un distique. (Bài thơ này được cấu thành từ ba khổ thơ bốn câu tiếp theomột cặp lục bát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích văn học, quatrain thường được dùng để chỉ cấu trúc khổ thơ bốn câu trong một bài thơ lớn hơn, như trong thể thơ sonnet (sonnet) cổ điển thường hai quatrains (hai khổ bốn câu) mở đầu.
    • Les deux premiers quatrains du sonnet posent le problème. (Hai khổ thơ bốn câu đầu tiên của bài sonnet đặt ra vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Tứ tuyệt: Từ Hán Việt tương đương, thường dùng trong bối cảnh thơ ca Việt Nam thơ Đường luật.
  • Strophe (n.f): Khổ thơ (nói chung, có thể số câu khác nhau).
  • Distique (n.m): Khổ thơ hai câu.
Từ đồng nghĩa
  • Stance de quatre vers: Khổ thơ bốn câu. (Cụm từ mô tả)
  • Poème à quatre vers: Bài thơ bốn câu. (Cụm từ mô tả)
quatrain

Un poète compose un quatrain sur une feuille de papier.

danh từ giống đực
  1. bài tứ tuyệt
  2. đoạn thơ bốn câu

Từ có nhắc đến "quatrain"