quatrième
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thứ tư: Dùng để chỉ vị trí, thứ hạng hoặc thứ tự ngay sau thứ ba và trước thứ năm trong một chuỗi.
- Danh từ giống đực:
- Người thứ tư, vật thứ tư: Chỉ người hoặc vật ở vị trí thứ tư.
- Gác tư, tầng năm: Trong cách đếm tầng nhà ở Pháp, đây là tầng nằm trên tầng ba (tức là tầng thứ tư tính từ mặt đất, nhưng thường được gọi là tầng năm ở Việt Nam nếu tính cả tầng trệt).
- Danh từ giống cái:
- Lớp bốn: Chỉ năm học thứ tư trong hệ thống giáo dục phổ thông của Pháp, dành cho học sinh khoảng 9-10 tuổi.
- Danh từ (trong các trò chơi):
- Suốt bốn con: Thuật ngữ dùng trong bài hoặc cờ, chỉ một loạt bốn quân bài hoặc quân cờ cùng loại liên tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est la quatrième fois que je viens ici. (Đây là lần thứ tư tôi đến đây.)
- Il habite au quatrième étage. (Anh ấy sống ở tầng bốn.)
- Danh từ giống đực:
- Le quatrième dans la file d'attente est mon frère. (Người thứ tư trong hàng đợi là anh trai tôi.)
- Ils ont un appartement au quatrième. (Họ có một căn hộ ở gác tư.)
- Danh từ giống cái:
- Ma fille est en quatrième cette année. (Con gái tôi học lớp bốn năm nay.)
- Danh từ (trong trò chơi):
- Il a fait une quatrième en cœur. (Anh ta có một suốt bốn con chất cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quatrième dimension": Chiều thứ tư, thường được dùng trong vật lý (không gian-thời gian) hoặc với nghĩa bóng để chỉ một khía cạnh bí ẩn, siêu hình.
- Ce roman de science-fiction explore la quatrième dimension. (Cuốn tiểu thuyết khoa học viễn tưởng này khám phá chiều thứ tư.)
- "Quatrième pouvoir": Quyền lực thứ tư, chỉ giới truyền thông, báo chí (sau ba quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp).
- La presse est souvent appelée le quatrième pouvoir. (Báo chí thường được gọi là quyền lực thứ tư.)
Biến thể và từ gần giống
- Quart (danh từ giống đực): Một phần tư.
- Un quart d'heure (Một phần tư giờ).
- Quartier (danh từ giống đực): Khu phố, khu vực.
- Le quartier latin (Khu phố Latinh).
- Quatre (số từ): Số bốn.
- Il a quatre ans. (Nó bốn tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- 4ème (viết tắt): Cách viết tắt thông dụng, đặc biệt cho "lớp bốn" () hoặc "tầng bốn" ().
- Không có từ đồng nghĩa chính xác cho số thứ tự "thứ tư".
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Au quatrième ciel: Ở trên chín tầng mây, rất hạnh phúc (nghĩa bóng).
- Depuis qu'elle est amoureuse, elle est au quatrième ciel. (Kể từ khi yêu, cô ấy như ở trên chín tầng mây.)
- En quatrième vitesse: Ở số bốn, với tốc độ cao (nghĩa đen chỉ hộp số xe); dùng với nghĩa bóng để chỉ việc làm gì đó rất nhanh.
- Il a réglé le problème en quatrième vitesse. (Anh ta giải quyết vấn đề với tốc độ chóng mặt.)
Thành ngữ liên quan
- Se mettre en quatrième: (Từ cũ, ít dùng) Cố gắng hết sức, dồn hết nỗ lực.
- Pour réussir cet examen, il faut se mettre en quatrième. (Để vượt qua kỳ thi này, phải cố gắng hết sức.)
danh từ
- người thứ tư, cái thứ tư
danh từ giống đực
- gác tư, tầng năm
- Loger au quatrièmeở gác tư, ở tầng năm
danh từ giống cái
- lớp bốn
- (đánh bài) (đánh cờ) suốt bốn con