quattrocento

quattrocento

An art historian points to a fresco from the quattrocento.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được, thường viết hoa): Quattrocento dùng để chỉ thế kỷ 15 (từ năm 1401 đến năm 1500) trong lịch sử nghệ thuật văn học Ý. Đây giai đoạn chuyển tiếp giữa thời Trung cổ thời Phục hưng, đánh dấu sự phát triển rực rỡ của hội họa, điêu khắc, kiến trúc văn chương ở Ý.

dụ sử dụng
  • (Quattrocento một thời kỳ hoàng kim của hội họa Ý, với các bậc thầy như Botticelli Leonardo da Vinci.)
  • (Nhiều tác phẩm điêu khắc từ thời quattrocento thể hiện sự quan tâm trở lại đối với các hình thức cổ điển của Hy Lạp La .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "early quattrocento": giai đoạn đầu của thế kỷ 15 (khoảng 1400–1430).

    • The early quattrocento saw the rise of perspective in art. (Giai đoạn đầu của quattrocento chứng kiến sự trỗi dậy của phối cảnh trong nghệ thuật.)
  • "late quattrocento": giai đoạn cuối của thế kỷ 15 (khoảng 1470–1500).

    • The late quattrocento produced some of the most refined works of the Renaissance. (Giai đoạn cuối của quattrocento đã tạo ra một số tác phẩm tinh tế nhất của thời Phục hưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cinquecento (danh từ): thế kỷ 16 trong nghệ thuật văn học Ý (thời kỳ Phục hưng đỉnh cao, với Michelangelo Raphael).

    • While the quattrocento focused on exploration, the cinquecento perfected classical ideals. (Trong khi quattrocento tập trung vào khám phá, thì cinquecento đã hoàn thiện các lý tưởng cổ điển.)
  • Trecento (danh từ): thế kỷ 14 trong nghệ thuật văn học Ý (thời kỳ tiền Phục hưng, với Dante Giotto).

Từ đồng nghĩa
  • Thế kỷ 15 Ý: một cách diễn đạt tương đương nhưng ít chuyên ngành hơn.
  • Thời kỳ Phục hưng sớm: giai đoạn lịch sử bao gồm phần lớn thời gian của quattrocento.
Các cụm từ liên quan
  • Nghệ thuật quattrocento: chỉ các tác phẩm nghệ thuật được sáng tác trong thế kỷ 15 ở Ý.
    • The museum has a special exhibition on quattrocento art. (Bảo tàng một triển lãm đặc biệt về nghệ thuật quattrocento.)
Thành ngữ liên quan
  • Tinh thần quattrocento: ám chỉ sự sáng tạo, khám phá đổi mới trong nghệ thuật tư tưởng, thường được dùng để mô tả một giai đoạn phát triển rực rỡ.
    • The project embodies the quattrocento spirit of innovation. (Dự án này thể hiện tinh thần đổi mới của thời quattrocento.)

Từ gần giống