quattrocento

Học thuật
Thân thiện
quattrocento

Le quattrocento a vu naître de nombreuses œuvres d'art célèbres.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thế kỷ 15: Chỉ giai đoạn lịch sử từ năm 1400 đến năm 1499, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử văn hóa Ý.
    • Trào lưu văn nghệ thế kỷ 15 (ở Ý): Dùng để chỉ toàn bộ phong trào nghệ thuật, văn hóa trí tuệ thời kỳ Phục Hưng khởi tại Ý trong thế kỷ 15, bao gồm hội họa, điêu khắc, kiến trúc văn học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le quattrocento est une période cruciale de la Renaissance italienne. (Thế kỷ 15 là một giai đoạn then chốt của thời kỳ Phục Hưng Ý.)
    • Les peintres du quattrocento, comme Botticelli, ont révolutionné l'art. (Các họa của trào lưu văn nghệ thế kỷ 15, như Botticelli, đã cách mạng hóa nghệ thuật.)
    • Cette architecture typique du quattrocento se caractérise par sa symétrie. (Kiến trúc điển hình của thế kỷ 15 này được đặc trưng bởi sự đối xứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Art du quattrocento": Nghệ thuật thế kỷ 15.

    • L'art du quattrocento marque la transition vers la Renaissance classique. (Nghệ thuật thế kỷ 15 đánh dấu sự chuyển tiếp sang thời kỳ Phục Hưng cổ điển.)
  • "Peinture du quattrocento": Hội họa thế kỷ 15.

    • La peinture du quattrocento utilise souvent la perspective linéaire. (Hội họa thế kỷ 15 thường sử dụng phối cảnh tuyến tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Cinquecento (n.m): Thế kỷ 16; trào lưu văn nghệ thế kỷ 16 (ở Ý).

    • Le style du Cinquecento est souvent plus monumental que celui du Quattrocento. (Phong cách của thế kỷ 16 thường đồ sộ hơn so với thế kỷ 15.)
  • Trecento (n.m): Thế kỷ 14; trào lưu văn nghệ thế kỷ 14 (ở Ý).

    • Giotto est une figure majeure du Trecento. (Giotto là một nhân vật chủ chốt của thế kỷ 14.)
Từ đồng nghĩa
  • Le XVe siècle: Thế kỷ thứ 15 (cách diễn đạt bằng số thông thường).
  • La Renaissance italienne du XVe siècle: Thời kỳ Phục Hưng Ý thế kỷ 15 (cụ thể mô tả hơn).
quattrocento

Le quattrocento a vu naître de nombreuses œuvres d'art célèbres.

danh từ giống đực
  1. thế kỷ 15
  2. trào lưu văn nghệ thế kỷ 15 (ý)