queen victoria

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nữ hoàng Victoria: Tên gọi của nữ hoàng nước Anh Ireland, đồng thời nữ hoàng Ấn Độ, trị vì từ năm 1837 đến năm 1901. người cai trị cuối cùng thuộc dòng họ Hanover của nước Anh, sống từ năm 1819 đến năm 1901.

dụ sử dụng
  • (Nữ hoàng Victoria trị vì 63 năm, lâu nhất so với bất kỳ quân chủ Anh nào trước .)
  • (Thời đại Victoria, được đặt tên theo Nữ hoàng Victoria, một giai đoạn tiến bộ về công nghiệp, văn hóa khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Victorian era": Thời đại Victoria, dùng để chỉ giai đoạn lịch sử dưới triều đại của Nữ hoàng Victoria (1837-1901), thường gắn với các giá trị đạo đức nghiêm ngặt sự phát triển công nghiệp.

    • Many novels from the Victorian era explore themes of social class and morality. (Nhiều tiểu thuyết từ thời đại Victoria khám phá các chủ đề về giai cấp xã hội đạo đức.)
  • "Victorian values": Các giá trị Victoria, đề cập đến các chuẩn mực đạo đức xã hội thời đó, như sự đứng đắn, kỷ luật lòng trung thành.

    • Some people still admire Victorian values of hard work and family. (Một số người vẫn ngưỡng mộ các giá trị Victoria về lao động chăm chỉ gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Victoria (danh từ riêng): Tên riêng của nữ hoàng, cũng có thể dùng để chỉ địa danh ( dụ: bang VictoriaÚc, hồ Victoriachâu Phi).

    • She visited Lake Victoria during her trip to Africa. ( ấy đã thăm hồ Victoria trong chuyến đi châu Phi.)
  • Victorian (tính từ): Thuộc về thời đại Victoria, hoặc mang phong cách của thời kỳ đó.

    • The house has a Victorian architecture style. (Ngôi nhà phong cách kiến trúc Victoria.)
Từ đồng nghĩa
  • The Queen of England: Nữ hoàng nước Anh (dùng chung cho các nữ hoàng Anh khác, nhưng trong ngữ cảnh cụ thể có thể chỉ Nữ hoàng Victoria).
  • The Empress of India: Nữ hoàng Ấn Độ (danh hiệu chính thức của từ năm 1876).
Các cụm từ liên quan
  • "the reign of Queen Victoria": Triều đại của Nữ hoàng Victoria.

    • The reign of Queen Victoria saw the expansion of the British Empire. (Triều đại của Nữ hoàng Victoria chứng kiến sự mở rộng của Đế quốc Anh.)
  • "Queen Victoria's statue": Tượng đài Nữ hoàng Victoria, thường thấynhiều nơi thuộc Khối Thịnh vượng chung.

    • There is a grand statue of Queen Victoria in front of Buckingham Palace. ( một bức tượng lớn của Nữ hoàng Victoria trước Cung điện Buckingham.)
Thành ngữ liên quan
  • "not dead yet, unlike Queen Victoria": Một câu nói hài hước để chỉ ai đó vẫn còn sống, trái ngược với Nữ hoàng Victoria đã qua đời từ lâu.
    • "Are you still using that old phone?" "Well, it's not dead yet, unlike Queen Victoria!" ("Anh vẫn dùng cái điện thoại đó à?" "Ừ, chưa chết đâu, khác với Nữ hoàng Victoria!")

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

queen victoria
Queen Victoria sits on her throne in Buckingham Palace.