quen thân

  1. Inveterate
    • Quen thân làm biếng
      To be an inveterate lazy-bones

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

quen thân
Một người đàn ông nằm dài trên ghế sofa, thói lười biếng đã quen thân.