quenchable
/'kwentʃəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể dập tắt: Có khả năng bị làm cho ngừng cháy hoặc ngừng hoạt động, thường dùng cho lửa hoặc thứ gì đó tương tự.
- Có thể làm cho hết: Có thể được thỏa mãn hoặc làm cho biến mất, thường dùng cho cảm giác khát hoặc ham muốn.
- Có thể nén, kiềm chế: Có khả năng bị kìm hãm, kiểm soát hoặc dập tắt, thường ám chỉ đến cảm xúc hoặc dục vọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fire was large but ultimately quenchable with enough water. (Ngọn lửa rất lớn nhưng cuối cùng vẫn có thể dập tắt được nếu có đủ nước.)
- His thirst was quenchable with a simple glass of cold water. (Cơn khát của anh ấy có thể làm cho hết chỉ với một ly nước lạnh.)
- Her curiosity about the mystery was not easily quenchable. (Sự tò mò của cô ấy về bí ẩn đó không dễ kiềm chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a quenchable desire": một ham muốn có thể thỏa mãn được.
- For him, the desire for knowledge was an endless and not easily quenchable thirst. (Đối với anh ta, ham muốn kiến thức là một cơn khát vô tận và không dễ làm cho hết.)
Biến thể và từ gần giống
- Quench (động từ): dập tắt, làm hết (khát), thỏa mãn.
- Water can quench your thirst. (Nước có thể làm hết cơn khát của bạn.)
- Unquenchable (tính từ): không thể dập tắt, không thể thỏa mãn.
- He has an unquenchable thirst for adventure. (Anh ấy có một khát khao phiêu lưu không thể nào thỏa mãn.)
Từ đồng nghĩa
- Extinguishable: có thể dập tắt (lửa).
- Satiable: có thể thỏa mãn, có thể làm cho no.
- Suppressible: có thể đàn áp, có thể kiềm chế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến đi kèm trực tiếp)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định)
tính từ
- có thể dập tắt (lửa...)
- có thể làm cho hết (khát)
- có thể nén (dục vọng...)