quenelle

/kə'nel/
Học thuật
Thân thiện
quenelle

A chef prepares a quenelle of fish on a white plate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • băm viên, thịt băm viên: Một món ăn truyền thống của Pháp, hình dạng thuôn dài, được làm từ thịt hoặc xay nhuyễn (thường cá chép, pike, hoặc thịt gia cầm), trộn với bánh mì, trứng gia vị, sau đó được tạo hình luộc chín.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chef is famous for his delicate pike quenelles. (Đầu bếp nổi tiếng với món pike băm viên tinh tế của mình.)
    • Quenelle is often served with a rich sauce, such as sauce Nantua. ( băm viên thường được dùng kèm với một loại sốt đậm đà, như sốt Nantua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire des quenelles": (cụm động từ tiếng Pháp) chỉ hành động tạo hình hỗn hợp thành những viên thuôn dài bằng hai chiếc thìa.
    • To shape the mixture, you need to learn how to faire des quenelles. (Để tạo hình hỗn hợp, bạn cần học cách dùng hai thìa để thành viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Quenelle mold: Khuôn để tạo hình quenelle.
  • Quenelles lyonnaises: Một biến thể nổi tiếng của món ăn này, xuất xứ từ thành phố Lyon, Pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Dumpling: Viên, bánh bao (nghĩa rộng hơn, chỉ chung các loại viên bột hoặc nhân được hấp/luộc).
  • Fish ball: Viên (nghĩa đơn giản hóa, thường dùng cho các món châu Á).
Lưu ý
  • Từ "quenelle" trong tiếng Anh được mượn trực tiếp từ tiếng Pháp chủ yếu dùng trong ngữ cảnh ẩm thực để chỉ món ăn này. không các nghĩa bóng hoặc thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh.
quenelle

A chef prepares a quenelle of fish on a white plate.

danh từ
  1. băm viên, thịt băm viên

Từ có nhắc đến "quenelle"