quenelle
/kə'nel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chả viên: Một món ăn truyền thống của Pháp, thường được làm từ thịt cá hoặc thịt gia cầm xay nhuyễn, trộn với bánh mì, trứng và gia vị, tạo thành viên và luộc chín.
- Hình dạng thuôn dài: Từ này cũng dùng để chỉ hình dạng thuôn dài, nhọn hai đầu đặc trưng của món ăn này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Pour l'apéritif, elle a préparé des quenelles de brochet. (Để khai vị, cô ấy đã chuẩn bị chả viên cá chó.)
- La quenelle est une spécialité lyonnaise. (Chả viên là một đặc sản của thành phố Lyon.)
- Elle a donné aux quenelles une forme parfaite. (Cô ấy đã tạo hình cho những viên chả một cách hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire des quenelles": (làm chả viên) chỉ hành động chế biến món ăn này.
- Ma grand-mère sait faire des quenelles maison délicieuses. (Bà tôi biết làm những viên chả nhà làm rất ngon.)
"À la quenelle": (theo kiểu chả viên) mô tả một món ăn được chế biến hoặc phục vụ cùng với chả viên.
- Il a commandé un gratin de queues d'écrevisses à la quenelle. (Anh ấy gọi món đuôi tôm hùm đất nướng phô mai kiểu chả viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Queneller (động từ): Tạo hình thức ăn (thường là kem, sốt) thành hình thuôn dài, nhọn hai đầu giống một , thường dùng hai chiếc thìa.
- Quenellez la glace avant de la servir. (Hãy tạo hình viên cho kem trước khi phục vụ.)
Từ đồng nghĩa
- Boulette (danh từ giống cái): viên, thịt viên (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng món ăn Pháp này).
- Panade (danh từ giống cái): hỗn hợp nhão (chỉ một trong các công đoạn chế biến ).
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Nghĩa ẩm thực: Đây là nghĩa gốc và phổ biến nhất của từ . Nó gắn liền với ẩm thực vùng Lyon, nước Pháp.
- Nghĩa khác (hiếm gặp, lỗi thời): Trong lịch sử, từ này từng được dùng với nghĩa xúc phạm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hiện đại và phổ biến, nghĩa ẩm thực là nghĩa duy nhất được sử dụng rộng rãi và an toàn.
danh từ giống cái
- chả viên