quern

/kwə:n/
Học thuật
Thân thiện
quern

A woman grinds corn with a quern outside her home.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cối xay thủ công: Một công cụ nghiền hạt hoặc ngũ cốc thô sơ, thường được làm từ đá, hoạt động bằng sức người (thường xoay tay hoặc dùng cán). được sử dụng trước khi các máy xay công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Archaeologists found an ancient quern at the site. (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy một cối xay cổ tại địa điểm đó.)
    • She ground the wheat into flour using a hand quern. ( ấy đã xay lúa mì thành bột bằng một cái cối xay tay.)
    • The pepper quern is still used in some kitchens for fresh pepper. (Cối xay hạt tiêu vẫn được sử dụng trong một số nhà bếp để tiêu tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hand quern": cối xay tay, nhấn mạnh việc vận hành thủ công.

    • The hand quern was an essential tool for every household. (Cối xay tay một công cụ thiết yếu cho mỗi hộ gia đình.)
  • "saddle quern": một loại cối xay cổ đại, trong đó một hòn đá được đẩy qua lại trên một tấm đá phẳng.

    • The saddle quern predates the rotary quern. (Cối xay kiểu yên ngựa trước cối xay quay.)
Biến thể từ gần giống
  • Mill (n): máy xay, nhà máy xay. (Từ rộng hơn, có thể chỉ các thiết bị xay công nghiệp hoặc hiện đại).
  • Grindstone (n): đá mài. (Thường dùng để mài dụng cụ hơn xay thực phẩm).
  • Mortar and pestle (n): cối chày. (Một công cụ nghiền khác, dùng chày giã thay vì chuyển động xoay).
Từ đồng nghĩa
  • Hand mill: cối xay tay.
  • Stone grinder: máy nghiền đá (theo nghĩa công cụ thô sơ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "quern" danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "quern".)

quern

A woman grinds corn with a quern outside her home.

danh từ
  1. cối xay, quay tay
    • pepper quern
      cối xay hạt tiêu

Từ gần giống