kern
/kə:n/ Cách viết khác : (kerne) /kə:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- (Ngành in ấn, kỹ thuật) Phần của một chữ cái kim loại trong sắp chữ in truyền thống nhô ra vượt quá thân chính của nó, cho phép các chữ cái nằm sát nhau hơn mà không bị chạm vào nhau.
- (Sử học, cổ) Lính bộ binh người Ireland.
- (Cổ, ít dùng) Người nông dân; người thô lỗ, quê mùa.
Động từ:
- (Ngành in ấn, thiết kế) Điều chỉnh khoảng cách giữa các cặp chữ cái cụ thể (gọi là kerning) để tạo ra sự cân bằng trực quan và dễ đọc hơn, thường bằng cách thu hẹp khoảng cách.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Ngành in):
- In traditional typography, the letter 'A' often has a kern at the top left. (Trong nghệ thuật sắp chữ truyền thống, chữ 'A' thường có phần nhô ra ở phía trên bên trái.)
- The printer carefully examined the kerns on the metal type. (Người thợ in cẩn thận kiểm tra các phần nhô ra trên bộ chữ kim loại.)
Danh từ (Sử học):
- The army was supplemented by Irish kerns. (Đội quân được tăng cường bởi những lính bộ binh người Ireland.)
Động từ:
- For a professional look, you should kern the letters 'A' and 'V' in this logo. (Để có vẻ ngoài chuyên nghiệp, bạn nên điều chỉnh khoảng cách giữa các chữ 'A' và 'V' trong logo này.)
- Graphic designers often kern headlines manually. (Các nhà thiết kế đồ họa thường điều chỉnh khoảng cách chữ cho tiêu đề một cách thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kerning pair": Một cặp chữ cái cụ thể thường cần được điều chỉnh khoảng cách (kerning) vì hình dạng của chúng tạo ra khoảng trống không mong muốn (ví dụ: "AV", "To", "WA").
- "AV" is a classic kerning pair that requires adjustment. ("AV" là một cặp kerning kinh điển cần được điều chỉnh.)
Biến thể và từ liên quan
- Kerning (danh từ): Hành động hoặc kết quả của việc điều chỉnh khoảng cách giữa các cặp chữ cái.
- Good kerning is essential for readable text. (Việc điều chỉnh khoảng cách chữ tốt là điều cần thiết cho văn bản dễ đọc.)
- Kerned (tính từ): Đã được điều chỉnh khoảng cách.
- A well-kerned font looks more polished. (Một phông chữ được điều chỉnh khoảng cách tốt trông sẽ tinh tế hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (nghĩa in ấn): Điều chỉnh khoảng cách chữ (letter-spacing adjustment), sắp chữ (typeset - trong ngữ cảnh rộng hơn).
- Danh từ (nghĩa sử học): Lính bộ binh (foot soldier), lính đánh thuê (merenary - trong một số ngữ cảnh).
Lưu ý
Từ "kern" với nghĩa liên quan đến in ấn và thiết kế là phổ biến và vẫn được sử dụng rộng rãi ngày nay. Các nghĩa lịch sử ("lính Ireland", "người nông dân") mang tính cổ xưa và chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc văn học cổ.
danh từ
- (sử học) lính bộ Ai-len
- người nông dân; người quê mùa