questionably
Định nghĩa
Trạng từ: "questionably" có nghĩa là một cách đáng ngờ, một cách đáng nghi vấn, chỉ một hành động, sự việc hoặc phẩm chất không rõ ràng, có thể không đáng tin cậy hoặc không hợp lý.
Ví dụ sử dụng
- (Đây là những điền trang mà cha anh ta đã có được một cách đáng ngờ.)
- (Cô ấy đã tuyên bố một cách đáng nghi vấn rằng mình là chủ sở hữu hợp pháp của tài sản.)
- (Dữ liệu được thu thập một cách đáng ngờ, gây ra lo ngại về độ chính xác của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "questionably legal": hợp pháp một cách đáng ngờ (ám chỉ có thể vi phạm đạo đức hoặc luật pháp).
- His business practices were questionably legal. (Các hoạt động kinh doanh của anh ta mang tính hợp pháp một cách đáng ngờ.)
- "questionably motivated": có động cơ đáng nghi vấn.
- The politician's actions seemed questionably motivated by personal gain. (Hành động của chính trị gia dường như bị thúc đẩy bởi lợi ích cá nhân một cách đáng ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Questionable (tính từ): đáng ngờ, đáng nghi vấn.
- His motives are questionable. (Động cơ của anh ta thật đáng ngờ.)
- Question (danh từ/động từ): câu hỏi, đặt câu hỏi.
- I have a question about the plan. (Tôi có một câu hỏi về kế hoạch.)
- Unquestionably (trạng từ): chắc chắn, không thể nghi ngờ.
- She is unquestionably the best candidate. (Cô ấy chắc chắn là ứng viên xuất sắc nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Dubiously: một cách đáng ngờ, hoài nghi.
- He dubiously accepted the offer. (Anh ta chấp nhận lời đề nghị một cách đáng ngờ.)
- Suspiciously: một cách đáng nghi, khả nghi.
- The package was suspiciously left at the door. (Gói hàng bị để lại ở cửa một cách đáng nghi.)
- Ambiguously: một cách mơ hồ, không rõ ràng.
- She ambiguously answered the question. (Cô ấy trả lời câu hỏi một cách mơ hồ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "questionably". Tuy nhiên, động từ "question" thường đi với:
- Question about: hỏi về.
- He questioned her about the missing money. (Anh ta hỏi cô ấy về số tiền mất tích.)
- Question whether: nghi ngờ liệu rằng.
- I question whether he is telling the truth. (Tôi nghi ngờ liệu anh ta có nói thật không.)
Thành ngữ liên quan
- “Questionably acquired”: có được một cách đáng ngờ (thường dùng trong ngữ cảnh tài sản hoặc quyền lợi).
- The fortune was questionably acquired through insider trading. (Khối tài sản đó được có được một cách đáng ngờ thông qua giao dịch nội gián.)