questionable

/'kwestʃənəbl/
Học thuật
Thân thiện
questionable

The evidence presented was questionable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng ngờ, đáng nghi ngờ: Dùng để mô tả điều đó không chắc chắn, không rõ ràng về tính đúng đắn, trung thực, chất lượng hoặc nguồn gốc, khiến người ta phải đặt câu hỏi.
    • Có thể bị tranh cãi, vấn đề: Chỉ một điều đó không hoàn toàn đáng tin cậy hoặc có thể bị nghi ngờ về giá trị, tính hợp pháp hay đạo đức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company's accounting practices are highly questionable. (Các phương pháp kế toán của công ty rất đáng ngờ.)
    • He gave a questionable excuse for being late. (Anh ấy đưa ra một lý do đáng nghi ngờ cho việc đi muộn.)
    • The authenticity of the painting is questionable. (Tính xác thực của bức tranh đáng ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "of questionable origin": nguồn gốc đáng ngờ.

    • They were selling goods of questionable origin. (Họ đang bán những món hàng nguồn gốc đáng ngờ.)
  • "morally questionable": vấn đề về mặt đạo đức.

    • The character's actions in the story are morally questionable. (Hành động của nhân vật trong câu chuyện vấn đề về mặt đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Questionably (trạng từ): một cách đáng ngờ.

    • The funds were questionably allocated. (Các quỹ được phân bổ một cách đáng ngờ.)
  • Unquestionable (tính từ): không thể nghi ngờ, chắc chắn (nghĩa trái ngược).

    • Her talent is unquestionable. (Tài năng của ấy không thể nghi ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Doubtful: đáng nghi, không chắc chắn.
  • Dubious: mơ hồ, đáng ngờ.
  • Debatable: có thể tranh cãi.
  • Suspect: khả nghi.
Thành ngữ liên quan
  • A questionable character: một nhân vật đáng ngờ (thường chỉ người phẩm chất không tốt).
    • He was known in town as a questionable character. (Ông ta được biết đến trong thị trấn như một nhân vật đáng ngờ.)
questionable

The evidence presented was questionable.

tính từ
  1. đáng ngờ, đáng nghi ngờ