questionary
/'kwestʃənəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bảng câu hỏi, bảng điều tra: Một tập hợp các câu hỏi được soạn sẵn, thường dùng để thu thập thông tin, ý kiến hoặc dữ liệu từ một nhóm người cụ thể. Từ này đồng nghĩa và có cách dùng tương tự như "questionnaire".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The researcher distributed a questionary to all participants. (Nhà nghiên cứu đã phân phát một bảng câu hỏi cho tất cả người tham gia.)
- Please complete the questionary and return it by Friday. (Vui lòng hoàn thành bảng điều tra và gửi lại trước thứ Sáu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to administer a questionary": tiến hành phát và thu thập bảng câu hỏi.
- The team will administer the questionary online. (Nhóm sẽ tiến hành phát bảng câu hỏi trực tuyến.)
"a structured questionary": một bảng câu hỏi có cấu trúc chặt chẽ, với các câu hỏi định sẵn.
- The study used a structured questionary with multiple-choice items. (Nghiên cứu sử dụng một bảng câu hỏi có cấu trúc với các mục trắc nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Questionnaire (n): bảng câu hỏi, phiếu điều tra. Đây là từ phổ biến hơn và có nghĩa giống hệt với "questionary".
- Survey (n): cuộc khảo sát, bảng khảo sát (có thể bao gồm bảng câu hỏi hoặc các hình thức khác).
Từ đồng nghĩa
- Questionnaire: bảng câu hỏi.
- Survey form: mẫu khảo sát.
- Poll: bảng thăm dò ý kiến.
Lưu ý về từ vựng
- "Questionary" là một từ hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh học thuật và đời sống, từ "questionnaire" được ưu tiên sử dụng.
danh từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) questionnaire