questioner

/'kwestʃənə/
Học thuật
Thân thiện
questioner

The questioner raised her hand to ask for clarification.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hỏi, người đặt câu hỏi: Một người đưa ra câu hỏi để tìm kiếm thông tin hoặc làm vấn đề.
    • Người chất vấn, người thẩm vấn: Một người đặt ra những câu hỏi một cách hệ thống, thường trong một bối cảnh chính thức, cuộc điều tra hoặc phỏng vấn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The questioner at the lecture asked about climate change. (Người hỏi tại buổi thuyết trình đã đặt câu hỏi về biến đổi khí hậu.)
    • The police questioner was very patient with the witness. (Người thẩm vấn của cảnh sát đã rất kiên nhẫn với nhân chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The persistent questioner": người hỏi dai dẳng, không ngừng đặt câu hỏi.

    • The persistent questioner finally got a clear answer from the manager. (Người hỏi dai dẳng cuối cùng cũng nhận được câu trả lời rõ ràng từ người quản lý.)
  • "An anonymous questioner": người hỏi ẩn danh.

    • An anonymous questioner submitted the query online. (Một người hỏi ẩn danh đã gửi câu hỏi lên mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Question (n/v): câu hỏi / hỏi.
  • Questioning (n/adj): sự chất vấn / tính chất nghi vấn.
  • Questionnaire (n): bảng câu hỏi, bản điều tra.
Từ đồng nghĩa
  • Inquirer: người điều tra, người hỏi.
  • Interrogator: người thẩm vấn.
  • Asker: người hỏi (ít trang trọng hơn).
questioner

The questioner raised her hand to ask for clarification.

danh từ
  1. người hỏi, người chất vấn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "questioner"