questionnaire

/,kwestiə'neə/
Học thuật
Thân thiện
questionnaire

A student fills out a questionnaire in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản câu hỏi, bảng câu hỏi: Một tài liệu chứa một loạt các câu hỏi được soạn sẵn, được sử dụng để thu thập thông tin, ý kiến hoặc dữ liệu thống từ một nhóm người cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please fill out this questionnaire about your shopping habits. (Vui lòng điền vào bảng câu hỏi này về thói quen mua sắm của bạn.)
    • The company sent a questionnaire to all its customers. (Công ty đã gửi một bản câu hỏi đến tất cả khách hàng của mình.)
    • The research is based on data from a detailed questionnaire. (Nghiên cứu dựa trên dữ liệu từ một bảng câu hỏi chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to administer a questionnaire": tiến hành/phát bảng câu hỏi.

    • The team will administer the questionnaire online. (Nhóm sẽ tiến hành phát bảng câu hỏi trực tuyến.)
  • "to design a questionnaire": thiết kế một bảng câu hỏi.

    • Designing a good questionnaire requires careful planning. (Thiết kế một bảng câu hỏi tốt đòi hỏi sự lên kế hoạch cẩn thận.)
  • "questionnaire data": dữ liệu từ bảng câu hỏi.

    • We are now analyzing the questionnaire data. (Chúng tôi hiện đang phân tích dữ liệu từ bảng câu hỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Survey (n): cuộc khảo sát, điều tra (thường rộng hơn, có thể bao gồm việc sử dụng ).
  • Poll (n): cuộc thăm dò ý kiến (thường ngắn gọn nhanh chóng).
  • Form (n): mẫu đơn, phiếu (có thể một loại đơn giản).
Từ đồng nghĩa
  • Survey form: mẫu khảo sát.
  • Question sheet: phiếu câu hỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'questionnaire')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'questionnaire')

questionnaire

A student fills out a questionnaire in the library.

danh từ
  1. bản câu hỏi (để điều tra, để thăm dò ý kiến)