questionnaire
/,kwestiə'neə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tập câu hỏi, bản câu hỏi điều tra: Một bộ câu hỏi được chuẩn bị sẵn, thường dùng để thu thập thông tin, ý kiến hoặc dữ liệu từ một nhóm người cụ thể.
- (Sử học) Kẻ tra tấn: Một nghĩa cổ, ít dùng, chỉ người thực hiện việc tra tấn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les chercheurs ont distribué un questionnaire aux participants. (Các nhà nghiên cứu đã phân phát một bản câu hỏi điều tra cho những người tham gia.)
- Veuillez remplir ce questionnaire avant de partir. (Xin vui lòng điền vào bản câu hỏi này trước khi rời đi.)
- Le questionnaire portait sur les habitudes de consommation. (Tập câu hỏi liên quan đến thói quen tiêu dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être soumis à un questionnaire: Bị hỏi cung, bị thẩm vấn (theo nghĩa rộng hoặc ẩn dụ).
- Le candidat a été soumis à un questionnaire serré lors de l'entretien. (Ứng viên đã bị hỏi một loạt câu hỏi gắt gao trong buổi phỏng vấn.)
Biến thể và từ gần giống
Questionner (động từ): Hỏi, chất vấn.
- Le journaliste a questionné le ministre. (Nhà báo đã chất vấn vị bộ trưởng.)
Question (danh từ giống cái): Câu hỏi, vấn đề.
- Il a posé une question difficile. (Anh ấy đã đặt một câu hỏi khó.)
Từ đồng nghĩa
- Formulaire (danh từ giống đực): Mẫu đơn, phiếu (thường có chỗ trống để điền thông tin).
- Sondage (danh từ giống đực): Cuộc thăm dò, điều tra (chỉ chung hoạt động, có thể sử dụng ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "questionnaire" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- Passer quelqu'un à la question: (Nghĩa cổ) Tra tấn ai đó. Liên quan đến nghĩa lịch sử của từ.
- Autrefois, on pouvait passer un prisonnier à la question. (Ngày xưa, người ta có thể đem một tù nhân ra tra tấn.)
danh từ giống đực
- tập câu hỏi
- bản câu hỏi điều tra
- Remplir un questionnaireghi bản câu trả lời
- (sử học) kẻ tra tấn