questionnaire

/,kwestiə'neə/
danh từ giống đực
  1. tập câu hỏi
  2. bản câu hỏi điều tra
    • Remplir un questionnaire
      ghi bản câu trả lời
  3. (sử học) kẻ tra tấn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "questionnaire"

questionnaire
Remplissez ce questionnaire avec vos informations personnelles.