questionner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hỏi, chất vấn: Hành động đặt câu hỏi cho ai đó để tìm hiểu thông tin, ý kiến hoặc để kiểm tra kiến thức.
    • (Sử học) Tra tấn: Trong bối cảnh lịch sử, từ này có thể chỉ việc tra hỏi bằng các hình thức ép buộc hoặc tra tấn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (hỏi, chất vấn):
    • Le journaliste a questionné le ministre sur la nouvelle politique. (Nhà báo đã chất vấn bộ trưởng về chính sách mới.)
    • Le professeur questionne ses élèves pour vérifier s'ils ont compris la leçon. (Giáo viên hỏi học sinh để kiểm tra xem các em đã hiểu bài chưa.)
  • Ngoại động từ (tra tấn - nghĩa lịch sử):
    • Les prisonniers étaient questionnés pour obtenir des aveux. (Các tù nhân đã bị tra tấn để buộc phải khai nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se questionner" (tự phản thân): Tự hỏi, tự vấn, suy ngẫm về điều đó.
    • Je me questionne sur l'avenir de notre planète. (Tôi tự hỏi về tương lai của hành tinh chúng ta.)
  • "Être questionné par quelque chose": Bị điều đó làm cho băn khoăn, suy nghĩ.
    • Il est profondément questionné par cette œuvre d'art. (Anh ấy bị tác phẩm nghệ thuật này làm cho suy nghĩ sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Question (danh từ): Câu hỏi, vấn đề.
    • Posez votre question. (Hãy đặt câu hỏi của bạn.)
  • Questionnaire (danh từ): Bảng câu hỏi, phiếu điều tra.
    • Remplissez ce questionnaire, s'il vous plaît. (Xin vui lòng điền vào phiếu điều tra này.)
  • Questionnement (danh từ): Sự chất vấn, sự đặt câu hỏi; sự hoài nghi, trăn trở.
    • Un questionnement philosophique. (Một sự trăn trở mang tính triết học.)
Từ đồng nghĩa
  • Interroger: Thẩm vấn, hỏi (thường mang tính chính thức hoặc tra hỏi kỹ lưỡng).
  • Demander: Hỏi, yêu cầu (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Répondre: Trả lời.
  • Affirmer: Khẳng định.
ngoại động từ
  1. hỏi, chất vấn
  2. (sử học) tra tấn